
Có những thay đổi diễn ra âm thầm, đến khi nhận ra đã trở thành một phần quen thuộc của cuộc sống.
Một cuộc họp có thể được tổ chức mà người tham dự không cần có mặt trong cùng một căn phòng. Một khoản thanh toán được thực hiện chỉ trong vài giây qua điện thoại. Người nông dân có thể theo dõi thời tiết, thị trường và kỹ thuật canh tác trên ứng dụng di động. Bác sĩ có thêm sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo khi phân tích hình ảnh y khoa, còn doanh nghiệp có thể theo dõi hàng nghìn hoạt động sản xuất, kinh doanh thông qua dữ liệu.
Những thay đổi ấy phản ánh sự chuyển dịch sâu sắc trong cách con người tạo ra giá trị, phương thức vận hành của nền kinh tế và yêu cầu phát triển của mỗi quốc gia. Khoa học, công nghệ ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với đời sống kinh tế – xã hội.
Đảng xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những đột phá quan trọng, hướng tới hình thành phương thức phát triển mới, trong đó tri thức, công nghệ, dữ liệu và con người giữ vị trí trung tâm.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là “đột phá quan trọng hàng đầu”, tạo động lực phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, đổi mới phương thức quản trị quốc gia và thúc đẩy kinh tế – xã hội.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cũng nhấn mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải trở thành “động lực chủ yếu của mô hình phát triển mới, mô hình tăng trưởng mới”, gắn với mục tiêu phát triển dài hạn của đất nước.
Khoa học, công nghệ định hình phương thức phát triển mới
Khoa học và công nghệ tạo ra nền tảng tri thức, công cụ mới; đổi mới sáng tạo đưa những thành tựu ấy thành giá trị thực tiễn, còn chuyển đổi số thúc đẩy ứng dụng dữ liệu và công nghệ vào đời sống kinh tế – xã hội.
Chuyển đổi số vì thế cần được nhìn nhận rộng hơn hoạt động đưa hồ sơ, quy trình hay phương thức làm việc truyền thống lên môi trường điện tử. Bản chất của quá trình này là thay đổi cách vận hành, ra quyết định và tạo ra giá trị dựa trên dữ liệu, công nghệ.
Trong nền kinh tế số, dữ liệu đang trở thành nguồn lực quan trọng. Khi được kết nối, chuẩn hóa và khai thác hiệu quả, dữ liệu có thể hỗ trợ nâng cao năng suất, tối ưu hóa nguồn lực và cải thiện chất lượng quản trị.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh vai trò của dữ liệu, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong hình thành lực lượng sản xuất mới và mô hình tăng trưởng mới. Cùng với đó là yêu cầu chuyển từ phương thức quản lý truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu, lấy hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp làm một trong những thước đo quan trọng.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi giải quyết được những vấn đề thực tế, nâng cao năng suất, giảm chi phí và tạo ra sản phẩm, dịch vụ có chất lượng tốt hơn. Năng lực cạnh tranh của nền kinh tế vì vậy phụ thuộc vào khả năng ứng dụng, làm chủ, cải tiến và từng bước sáng tạo công nghệ.
Nghị quyết 57 đặt ra yêu cầu từng bước tự chủ về công nghệ, nhất là các công nghệ chiến lược; tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, công nghệ cần đi cùng với hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực tổ chức thực hiện.
Một nền kinh tế có thể đầu tư lớn cho hạ tầng số nhưng khó tạo ra giá trị tương xứng nếu thiếu nhân lực có khả năng sử dụng và phát triển công nghệ. Tương tự, kết quả nghiên cứu sẽ khó phát huy tác dụng nếu thiếu cơ chế chuyển giao, thương mại hóa. Những chính sách khuyến khích đổi mới cũng khó đạt hiệu quả khi người thực hiện e ngại thử nghiệm và trách nhiệm.
Định hướng của Đảng trong giai đoạn hiện nay vì thế chú trọng hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện để các nguồn lực xã hội cùng tham gia.
Nghị quyết 57 xác định người dân và doanh nghiệp là trung tâm, nhà khoa học là nhân tố then chốt, Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, kiến tạo môi trường thuận lợi cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phát triển.
Trong các chỉ đạo triển khai Nghị quyết, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy, chủ trương sang sản phẩm và kết quả cụ thể; gắn nghiên cứu với những bài toán thực tiễn của đất nước, doanh nghiệp và địa phương. Đồng thời, chú trọng đào tạo nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược, kỹ năng số và năng lực đổi mới sáng tạo.
Yêu cầu này đặc biệt có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ. Khi công nghệ liên tục thay đổi, năng lực cạnh tranh của người lao động phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng học hỏi, thích nghi và sáng tạo. Đầu tư cho khoa học, công nghệ cũng chính là đầu tư cho con người, gắn phát triển hạ tầng số với nâng cao kỹ năng và năng lực sáng tạo của xã hội.
Ở góc độ rộng hơn, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang tạo ra cách tiếp cận mới đối với công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Nếu trước đây tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng vốn, lao động và nguồn lực vật chất, giai đoạn phát triển mới đòi hỏi nâng cao năng suất, tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi nguồn lực và hình thành những lợi thế cạnh tranh mới.
Trong mô hình ấy, chuyển đổi số là một quá trình lâu dài; khoa học cần gắn với ứng dụng, công nghệ hướng tới khả năng làm chủ và đổi mới sáng tạo cần có sự tham gia của nhiều chủ thể.
Tri thức, công nghệ, dữ liệu và các ý tưởng mới phải được kết nối trong một hệ sinh thái, nơi kết quả nghiên cứu có điều kiện chuyển hóa thành giá trị kinh tế – xã hội.
Vai trò lãnh đạo của Đảng được thể hiện ở định hướng chiến lược, tạo sự thống nhất trong tổ chức thực hiện và bảo đảm quá trình đổi mới hướng tới phát triển con người, nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đối với thế hệ trẻ đang trưởng thành cùng công nghệ, yêu cầu đặt ra là từng bước hình thành năng lực tạo ra giá trị mới từ tri thức và sức sáng tạo của mình, thay vì chỉ dừng ở tiếp cận những thành tựu công nghệ trên thế giới.
Đây cũng là chiều sâu của chuyển đổi số: thay đổi phương thức làm việc, nâng cao năng suất, năng lực tạo ra giá trị và mở rộng không gian phát triển của đất nước.

Từ dữ liệu đến hiệu quả khai thác tại Vietnam Airlines
Trong ngành hàng không, đặc biệt là với vai trò Hãng hàng không Quốc gia, chuyển đổi số đang từng bước thay đổi phương thức vận hành và phục vụ hành khách.
Một chuyến bay là kết quả của chuỗi hoạt động được kết nối, từ bán vé, điều hành bay, khai thác đội tàu, bảo dưỡng kỹ thuật, quản lý nhiên liệu, cân bằng tải trọng đến chăm sóc khách hàng.
Khi dữ liệu từ các hoạt động này được liên thông và xử lý theo thời gian thực, hãng hàng không có thể nâng cao năng lực quản trị, chuyển từ xử lý tình huống sang chủ động dự báo, tối ưu hóa hoạt động.
Trong lĩnh vực bảo dưỡng tàu bay, dữ liệu khai thác có thể hỗ trợ nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, xây dựng kế hoạch bảo dưỡng phù hợp và hạn chế thời gian tàu bay phải nằm đất.
Ở hoạt động thương mại, dữ liệu về hành khách, thị trường và nhu cầu đi lại hỗ trợ hoạch định mạng đường bay, giá vé và năng lực khai thác. Với hành khách, các tiện ích như làm thủ tục trực tuyến, sinh trắc học, định danh số và nền tảng dịch vụ số góp phần rút ngắn thời gian làm thủ tục, hướng tới trải nghiệm thuận tiện và liền mạch hơn.
Giá trị của chuyển đổi số nằm ở khả năng biến dữ liệu thành năng lực quản trị và lợi thế cạnh tranh. Một hãng hàng không sở hữu đội tàu bay lớn hoặc mạng đường bay rộng vẫn cần khả năng kết nối, phân tích lượng dữ liệu phát sinh mỗi ngày để khai thác hiệu quả các nguồn lực.
Khi dữ liệu được tổ chức và quản lý tốt, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, Internet vạn vật và phân tích dữ liệu lớn có thể hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn.
Đối với ngành hàng không, lĩnh vực có chi phí cố định lớn và chịu tác động mạnh từ giá nhiên liệu, tỷ giá, thời tiết cùng biến động nhu cầu, năng lực dự báo và tối ưu hóa dựa trên dữ liệu có ý nghĩa trực tiếp đối với hiệu quả hoạt động.
Chuyển đổi số cũng đặt ra yêu cầu mới về chất lượng nguồn nhân lực và phương thức quản trị. Công nghệ tạo ra nền tảng, nhưng con người quyết định hiệu quả ứng dụng.
Đội ngũ quản lý, kỹ sư, phi công, nhân viên khai thác, tài chính và thương mại cần nâng cao khả năng làm việc với dữ liệu, sử dụng công nghệ trong phân tích, điều hành và xử lý công việc.
Đối với các hãng hàng không Việt Nam, đây là cơ hội thu hẹp khoảng cách về năng lực quản trị, nâng cao năng suất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị hàng không toàn cầu.
Vì vậy, chuyển đổi số trong hàng không cần được nhìn nhận như quá trình hình thành phương thức vận hành mới, với dữ liệu là nguồn lực, công nghệ là công cụ và đổi mới sáng tạo là động lực nâng cao năng suất.
Thực tiễn ngành hàng không cho thấy những định hướng về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số có thể được cụ thể hóa thành các giải pháp phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đối với Vietnam Airlines, đây là hướng đi có ý nghĩa trong quá trình nâng cao hiệu quả khai thác, chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh.
Từ định hướng của Đảng đến hoạt động của doanh nghiệp, yêu cầu xuyên suốt là đưa công nghệ vào giải quyết những bài toán thực tế, phát triển nguồn nhân lực có khả năng thích ứng và tạo ra giá trị từ dữ liệu. Kết quả thực hiện những nhiệm vụ ấy sẽ góp phần thúc đẩy mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, năng suất và đổi mới sáng tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.


















