Trong bộ sưu tập tranh thờ Đạo giáo của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Thiên thượng đồ, còn gọi là Độ linh, là một tác phẩm đặc biệt. Bức tranh do nhà sưu tập Phạm Đức Sĩ hiến tặng, có kích thước 26cm x 13m, vẽ bằng màu tự nhiên trên giấy dó. Với khổ tranh dài hiếm gặp, tác phẩm mở ra trước mắt người xem một con đường tâm linh, nơi người đã khuất được tiễn đưa từ cõi người về miền an yên trong niềm tin của cộng đồng.
Ở nhiều dân tộc miền núi phía bắc Việt Nam, nghi lễ tang ma không chỉ là cuộc chia tay cuối cùng với người đã khuất, mà còn là hành trình đưa tiễn linh hồn sang một thế giới khác. Trong không gian ấy, tranh Độ linh giữ vai trò như một “con đường” bằng hình ảnh. Bức tranh thường được dùng trong tang lễ của bậc Đạo sư, thầy Tào có cấp sắc cao. Với đồng bào, thầy Tào là người am hiểu nghi lễ, có vai trò kết nối con người với thế giới thần linh, cầu bình an, bảo hộ đời sống tinh thần của cộng đồng.


Điều cuốn hút ở Độ linh không chỉ nằm ở nội dung tín ngưỡng, mà còn ở cách người xưa hình dung về hành trình sau cõi sống bằng một ngôn ngữ tạo hình giàu chất kể chuyện. Cuộc tiễn biệt trong bức tranh không phải là một dấu chấm khép lại đời người, mà mở ra một chuyến đi có người đưa đường, có tiếng hát, có nghi lễ, có sự chở che của thần linh và cộng đồng. Linh hồn người mất được đặt trong một hành trình trang trọng, vượt qua những thử thách để hướng tới sự bình an.
Trên tranh, những lớp hình ảnh nối tiếp nhau như một cuốn phim dân gian. Có đám rước với kiệu, lọng, đoàn người đưa tiễn. Có con thuyền kim ngân rời bến, gợi liên tưởng đến hành trình vượt qua bờ mê để sang bờ giác. Có các vị tiên, các vị thần, những cung điện, cây cầu và những dòng sông biểu tượng. Bên cạnh dấu ấn Đạo giáo với Ngọc Hoàng, Nam Tào, Bắc Đẩu, bức tranh còn thấp thoáng tinh thần Phật giáo và tín ngưỡng dân gian, đặc biệt là niềm tin về sự sinh thành, tái sinh và sự bảo hộ của các bà Mụ.



Trích đoạn Quỷ hồn bị dày vò dưới sông Mê, bến Lú
Về mỹ thuật, Độ linh được thể hiện theo lối đồng hiện, nhiều không gian cùng xuất hiện trên một mặt tranh. Các cảnh rước, thuyền đưa linh, điện phủ, cầu, sông, lâu đài được sắp xếp liên tục, giúp người xem có thể “đọc” bức tranh như một câu chuyện dài. Nét vẽ giản dị, mộc mạc, chủ yếu tô màu trên mảng phẳng. Bảng màu đen, trắng, đỏ, vàng, xanh được sử dụng tiết chế nhưng giàu sức gợi, tạo nên nhịp điệu thị giác vừa cổ xưa, vừa gần gũi.
Do khổ tranh rất dài nhưng bề ngang hẹp, họa sĩ dân gian đã xử lý bố cục một cách linh hoạt. Có cảnh được xoay ngang, có nhân vật được thu nhỏ, có không gian được quy ước bằng những ô cửa, vòm cung hoặc hình khối đơn giản. Chính sự ước lệ ấy làm nên vẻ đẹp riêng của tranh thờ dân gian: không mô phỏng hiện thực, mà mở ra một thế giới biểu tượng, nơi mỗi hình ảnh đều mang ý nghĩa dẫn đường, bảo hộ và cầu nguyện.


Cũng như nhiều tranh thờ Đạo giáo của người Sán Dìu, Độ linh mang dấu ấn mỹ thuật thời Minh – Thanh (Trung Quốc) và có sự gần gũi với tranh thờ của các cộng đồng Cao Lan, Sán Chỉ ở vùng phía đông Lưỡng Quảng. Những ảnh hưởng ấy phản ánh lịch sử di cư, giao lưu văn hóa và quá trình người Sán Dìu đến Việt Nam sinh sống, hòa nhập cùng các dân tộc miền núi phía Bắc, góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa đất Việt.
Nhìn từ hôm nay, Độ linh không chỉ là một bức tranh thờ quý hiếm, mà còn là ký ức của một cộng đồng về cách con người đối diện với ranh giới sinh tử. Trong cuộn tranh dài 13m ấy, ta thấy niềm tin vào sự tiếp nối, vào lòng hướng thiện, vào sự nâng đỡ của gia đình, cộng đồng và thần linh dành cho người đã khuất. Đây còn là tác phẩm mà mỹ thuật dân gian lưu giữ những suy tư đẹp đẽ về đời người.
Xem thêm các bài viết về văn hóa, du lịch, phong cách sống địa phương tại đây: https://heritagevietnamairlines.com/

















