
Có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử truyền thông, khoảng cách giữa một sự kiện và một “trò đùa” lại ngắn như hôm nay.
Chỉ cần vài phút sau khi một bài phát biểu được công bố, một chính sách mới được ban hành hay một câu chuyện lịch sử được nhắc lại, trên không gian mạng đã xuất hiện hàng loạt “meme”, video cắt ghép, lời bình giễu nhại và những bình luận mang tính gây cười.
Tốc độ lan truyền của tiếng cười đôi khi còn nhanh hơn cả tốc độ lan truyền của thông tin chính thống.
Đáng chú ý hơn, nhiều nội dung không hướng đến việc phản biện hay trao đổi học thuật, mà chỉ nhằm tạo hiệu ứng lan truyền bằng cách giản lược, bóp méo hoặc cường điệu hóa các sự kiện, nhân vật và giá trị vốn cần được tiếp cận bằng thái độ nghiêm túc.
Gần đây, những tranh luận xung quanh cuốn sách “Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng” đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của dư luận. Ban đầu, nhiều người xem đây chỉ là một cách tiếp cận mới nhằm đưa lịch sử và tư tưởng đến gần hơn với giới trẻ.
Tuy nhiên, khi các cơ quan quản lý, giới nghiên cứu và đông đảo bạn đọc chỉ ra những sai lệch về dữ liệu lịch sử, cách diễn đạt và việc sử dụng ngôn ngữ đời thường đối với những vấn đề có ý nghĩa đặc biệt, cuốn sách đã bị yêu cầu dừng phát hành và thu hồi theo quy định.
Điều đáng suy ngẫm là, bên cạnh những ý kiến tranh luận về tính đúng sai của nội dung, trên không gian mạng lại xuất hiện một xu hướng khác: không ít người không còn quan tâm bản chất vấn đề, mà chủ yếu biến toàn bộ câu chuyện thành chất liệu để pha trò, chế ảnh, sản xuất video ngắn hoặc bình luận theo kiểu “cho vui”.
Cuốn sách, những tranh luận học thuật, thậm chí cả những giá trị lịch sử và chính trị được nhắc đến trong cuốn sách, đều nhanh chóng trở thành đối tượng của những tiếng cười.
Hiện tượng ấy không phải là cá biệt.
Trong nhiều năm gần đây, từ những sự kiện chính trị, những phát biểu của cán bộ, các vấn đề quản trị quốc gia cho đến các biểu tượng văn hóa, lịch sử, không ít nội dung đã bị “meme hóa” hoặc được tiếp cận bằng một tâm thế đùa cợt.
Có những câu nói chỉ sau vài giờ đã trở thành “trend”; có những sự kiện nghiêm túc lại được lan truyền chủ yếu qua các video cắt ghép gây cười. Người ta cười rất nhanh, chia sẻ rất nhanh, rồi quên cũng rất nhanh.
Tiếng cười vốn không có lỗi.
Một xã hội hiện đại luôn cần sự hài hước. Hài hước giúp con người giải tỏa áp lực, làm cho truyền thông trở nên gần gũi và nhiều khi còn giúp chuyển tải những thông điệp khó bằng một cách nhẹ nhàng hơn.
Ngay trong phong cách của Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng luôn hiện hữu sự hóm hỉnh, giản dị và gần gũi. Tiếng cười, vì thế, chưa bao giờ đối lập với sự nghiêm túc.
Điều đáng lo ngại nằm ở một hiện tượng khác: khi sự hài hước dần bị thay thế bằng văn hóa cợt nhả.
Khi đó, mục tiêu không còn là giúp người ta hiểu sâu hơn về một vấn đề, mà là làm cho mọi vấn đề đều trở nên “buồn cười”; những giá trị từng được xã hội trân trọng cũng bị kéo xuống ngang bằng với các nội dung giải trí thuần túy.
Trong môi trường ấy, ranh giới giữa hài hước và giễu nhại, giữa phản biện và phủ nhận, giữa sáng tạo và vô cảm trở nên ngày càng mong manh.
Nếu nhìn hiện tượng này chỉ như một biểu hiện của văn hóa mạng, có lẽ chúng ta mới thấy phần nổi của tảng băng. Điều cần quan tâm hơn là tác động lâu dài của nó đối với văn hóa chính trị, đối với niềm tin xã hội và đặc biệt là đối với bản lĩnh chính trị của đội ngũ cán bộ, đảng viên.
Quá trình “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” hiếm khi bắt đầu bằng những tuyên bố phủ nhận công khai nền tảng tư tưởng của Đảng.
Trong nhiều trường hợp, nó khởi nguồn từ những biến đổi rất nhỏ trong nhận thức: sự thờ ơ thay cho trách nhiệm; sự hoài nghi thay cho niềm tin; và đôi khi, chỉ là thói quen coi mọi giá trị đều có thể đem ra đùa cợt.
Một nền tảng tư tưởng không bị bào mòn trong một ngày.
Nhưng cũng giống như một khối đá lớn bị nước nhỏ lâu ngày khoét mòn, những tác động tưởng như vô hại của “văn hóa cợt nhả” nếu lặp đi lặp lại đủ nhiều, đủ lâu và đủ rộng, hoàn toàn có thể làm suy giảm tính thiêng liêng của các biểu tượng, làm mờ nhạt ý thức chính trị và từng bước tạo nên những “khoảng trống niềm tin” trong đời sống xã hội.
Đó là lý do vì sao việc nhận diện đúng bản chất của hiện tượng này là câu chuyện của văn hóa, truyền thông và cũng là một yêu cầu đặt ra đối với công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và xây dựng văn hóa chính trị trong kỷ nguyên số.

Khi tiếng cười vô tình tạo nên những “vết xước” đầu tiên
Một dân tộc có bản lĩnh là một dân tộc biết mỉm cười trước khó khăn, biết dùng sự hóm hỉnh để vượt qua nghịch cảnh và biết nhìn lại chính mình bằng tinh thần cầu thị.
Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần sử dụng lối nói giản dị, dí dỏm để phê bình những biểu hiện quan liêu, hình thức, giáo điều. Tiếng cười, khi hướng con người đến cái đúng, cái đẹp và cái tiến bộ, luôn là một giá trị của văn hóa.
Bởi vậy, điều bài viết này đề cập không phải là tiếng cười.
Điều đáng suy ngẫm là khi giá trị của một sự kiện không còn được đo bằng ý nghĩa của nó, mà bằng số lượt chia sẻ, lượt xem và mức độ lan truyền trên không gian mạng.
Ở đó, những “vết xước” đầu tiên trên nền móng của niềm tin bắt đầu xuất hiện. Không phải bằng những lời kêu gọi phủ nhận lịch sử, cũng không phải bằng những tuyên bố chống đối công khai, mà bằng sự thay đổi rất nhỏ trong cách con người cảm nhận về những giá trị từng được xã hội trân trọng.
Các nghiên cứu trong tâm lý học truyền thông chỉ ra rằng, khi con người tiếp xúc lặp đi lặp lại với cùng một dạng thông điệp hoặc hình ảnh, phản ứng cảm xúc ban đầu có xu hướng giảm dần theo thời gian. Đồng thời, những điều xuất hiện với tần suất cao cũng dễ được cảm nhận như một phần bình thường của môi trường sống.
Đó là những cơ chế tâm lý tự nhiên của con người.
Trong đời sống thường nhật, chúng giúp con người thích nghi với môi trường. Nhưng trong môi trường truyền thông số, nơi thuật toán liên tục ưu tiên những nội dung có khả năng tạo tương tác mạnh, chính cơ chế ấy lại có thể tạo ra những hệ quả đáng suy ngẫm.
Một hình ảnh chế xuất hiện một lần chỉ là một câu chuyện gây cười. Một đoạn video cắt ghép được chia sẻ vài lần có thể chỉ là một hiện tượng mạng.
Tuy nhiên, nếu những nội dung ấy lặp đi lặp lại mỗi ngày, đối với cùng một nhóm người, trong cùng một không gian thông tin, thì điều thay đổi trước tiên không phải là nhận thức chính trị của họ, mà là thái độ.
Điều từng được nhìn nhận bằng sự trân trọng dần trở nên quen thuộc. Điều từng được tiếp cận với sự nghiêm cẩn dần trở thành một nội dung giải trí. Khi đó, cảm giác về sự thiêng liêng phai nhạt, những “vết xước” đầu tiên trên nền tảng giá trị cũng âm thầm hình thành.
Điều nguy hiểm không phải là một nội dung, mà là sự thay đổi của môi trường văn hóa. Nếu một thông tin xuyên tạc xuất hiện, người tiếp nhận thường có xu hướng cảnh giác. Họ biết mình đang đứng trước một quan điểm cần được kiểm chứng.
Nhưng một nội dung hài hước thì khác. Người ta tiếp cận nó với tâm thế thư giãn, không đặt mình vào trạng thái phản biện, mà đơn giản là để giải trí.
Bản thân điều đó không có gì đáng lo ngại. Điều đáng lo xuất hiện khi không gian mạng hình thành một môi trường mà trong đó mọi giá trị đều có thể bị giản lược thành “meme”, mọi sự kiện đều có thể bị cắt khỏi bối cảnh, mọi biểu tượng đều có thể trở thành chất liệu để pha trò.
Lúc ấy, điều thay đổi không còn là từng thông tin riêng lẻ.
Điều thay đổi là khí hậu văn hóa của môi trường truyền thông.
Nếu trước đây, việc giễu nhại các giá trị lịch sử, các biểu tượng thiêng liêng hoặc những vấn đề hệ trọng thường bị xem là lệch chuẩn, thì khi hiện tượng ấy xuất hiện ngày càng nhiều, được chia sẻ ngày càng rộng và nhận được sự hưởng ứng của đám đông, chuẩn mực xã hội cũng có nguy cơ dịch chuyển.
Người ta không còn tự hỏi: “Điều này có đúng không?”, mà bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến câu hỏi: “Điều này có đủ thú vị để chia sẻ không?”. Người ta không còn cân nhắc: “Điều này có góp phần xây dựng nhận thức đúng đắn hay không?”, mà ưu tiên: “Điều này có nhiều lượt tương tác hay không?”.
Sự dịch chuyển trong cách đánh giá ấy không diễn ra trong một ngày mà nó giống như những vết xước rất nhỏ trên mặt kính. Mỗi vết xước riêng lẻ gần như không đáng kể, nhưng khi ngày càng nhiều vết xước chồng lên nhau, tấm kính không còn giữ được sự nguyên vẹn như ban đầu.
Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”, trong đó “xây” là nhiệm vụ cơ bản, chiến lược và lâu dài, còn “chống” là nhiệm vụ quan trọng, cấp bách.
Tinh thần ấy cho thấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng chưa dừng lại ở việc phản bác những quan điểm sai trái sau khi chúng xuất hiện; quan trọng hơn là xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh, một không gian thông tin tích cực và một hệ giá trị đủ bền vững để cái đúng được lan tỏa, cái đẹp được tôn vinh, những biểu hiện lệch chuẩn không có điều kiện trở thành xu hướng.
Ở góc độ này, văn hóa không đứng ngoài công tác xây dựng Đảng. Văn hóa chính là “lớp đất” nuôi dưỡng niềm tin. Khi lớp đất ấy màu mỡ, những giá trị đúng đắn sẽ bén rễ.
Khi lớp đất ấy bị xói mòn bởi sự vô cảm, sự cợt nhả và tâm lý coi mọi điều đều chỉ là trò giải trí, thì ngay cả những giá trị vốn rất bền vững cũng có thể dần mất đi sức lan tỏa.
Đó là lý do vì sao việc nhận diện “văn hóa cợt nhả” không nhằm hạn chế tiếng cười, càng không phải phủ nhận sự sáng tạo của giới trẻ trên không gian mạng.
Điều cần được nhận diện là ranh giới giữa hài hước có trách nhiệm và cợt nhả làm phai nhạt giá trị; giữa phản biện để xây dựng và giễu nhại dẫn đến thờ ơ. Không phải mọi tiếng cười đều làm suy yếu niềm tin.
Nhưng một xã hội đánh mất khả năng phân biệt giữa điều đáng trân trọng và điều có thể đem ra cợt nhả thì những “vết xước” đầu tiên trên nền tảng giá trị đã bắt đầu hình thành.
Những “vết xước” ấy có thể rất nhỏ. Đến mức khó nhận ra trong từng ngày.
Nhưng chính sự tích tụ của chúng theo thời gian sẽ quyết định độ bền vững của nền móng. Và đó cũng là lúc câu chuyện không còn chỉ là văn hóa ứng xử trên mạng xã hội, mà trở thành vấn đề của công tác xây dựng Đảng, của việc giữ gìn bản lĩnh chính trị và của nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng trong kỷ nguyên số.
Khi những “vết nứt” trong niềm tin tích tụ
Nếu những biểu hiện cợt nhả trên không gian mạng chỉ dừng lại ở những “vết xước” trên bề mặt nhận thức, thì điều đáng quan tâm hơn chính là khả năng những “vết xước” ấy tích tụ theo thời gian, âm thầm tạo thành những “vết nứt” trong niềm tin.
Một công trình không sụp đổ chỉ vì một vết nứt nhỏ. Nhưng không có công trình nào đổ sập mà trước đó không từng xuất hiện những dấu hiệu xuống cấp. Niềm tin chính trị cũng vậy.
Không một cán bộ, đảng viên nào từ chỗ kiên định lập trường lại chỉ sau một bài viết hay một đoạn video trên mạng xã hội mà thay đổi nhận thức của mình.
Sự suy giảm niềm tin, nếu xảy ra, thường là kết quả của một quá trình tích lũy lâu dài, bắt đầu từ những thay đổi rất nhỏ trong thái độ, trong cách tiếp cận thông tin và trong ý thức trách nhiệm đối với những giá trị chung.
Đó chính là lý do Đảng ta luôn đặt công tác tư tưởng ở vị trí đặc biệt quan trọng. Ngay từ những ngày đầu thành lập, Đảng đã xác định xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng và tổ chức là những nhiệm vụ có quan hệ mật thiết, không thể tách rời.
Trong bối cảnh hiện nay, khi không gian mạng trở thành môi trường giao tiếp, học tập và hình thành nhận thức của hàng chục triệu người dân, công tác tư tưởng diễn ra trong các lớp học nghị quyết, trên báo chí, trong sinh hoạt chi bộ và hiện diện cả trong từng luồng thông tin, từng xu hướng truyền thông và từng hành vi ứng xử của mỗi cá nhân trên môi trường số.
Điều đáng lưu ý là, sự suy giảm niềm tin không bắt đầu từ việc phủ nhận lý tưởng cách mạng. Nó thường khởi đầu từ sự suy giảm mức độ quan tâm. Một người không còn dành thời gian tìm hiểu đầy đủ bản chất của một vấn đề sẽ dễ tiếp nhận thông tin qua những mẩu cắt ghép ngắn.
Người đó không còn coi trọng việc kiểm chứng thông tin sẽ dễ chia sẻ những nội dung gây cười mà không cân nhắc đến tác động xã hội, cũng như không còn cảm thấy trách nhiệm lên tiếng trước cái sai sẽ dần quen với sự tồn tại của cái sai. Quá trình ấy diễn ra rất chậm.
Đến mức nhiều khi chính người trong cuộc cũng không nhận ra sự thay đổi của bản thân.
Đó là lý do vì sao Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII và Kết luận số 21-KL/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII về xây dựng, chỉnh đốn Đảng đặc biệt nhấn mạnh việc phòng ngừa từ sớm, từ xa đối với các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống; ngăn chặn “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” ngay từ khi mới xuất hiện những biểu hiện ban đầu.
Thông điệp ấy có ý nghĩa sâu sắc. Đảng quan tâm đến những biểu hiện đã trở thành vi phạm.
Đảng đặc biệt quan tâm đến những dấu hiệu có thể dẫn đến vi phạm nếu không được nhận diện và uốn nắn kịp thời. Nhìn từ góc độ đó, những “vết nứt” trong niềm tin không phải là sự mất niềm tin hoàn toàn. Đó là trạng thái mà trong đó niềm tin không còn đủ mạnh để định hướng hành động.
Người cán bộ vẫn phát biểu đúng trong hội nghị, nhưng ngại lên tiếng trước những thông tin sai trái trên không gian mạng. Người đảng viên vẫn chấp hành quy định của tổ chức, nhưng dần coi việc bảo vệ nền tảng tư tưởng là trách nhiệm của cơ quan tuyên giáo hoặc lực lượng chuyên trách.
Người sử dụng mạng xã hội vẫn nhận thức được đâu là đúng, đâu là sai, nhưng lựa chọn im lặng vì cho rằng “không đáng để tranh luận” hoặc “mình nói cũng không thay đổi được gì”.
Đó là những biểu hiện rất tinh vi. Không dễ nhận biết.
Càng không thể đo đếm bằng những chỉ số định lượng. Nhưng chính sự tích tụ của những biểu hiện ấy lại có thể làm suy giảm “sức đề kháng chính trị” của mỗi cá nhân.
Ở góc độ xã hội, khi ngày càng nhiều người cùng lựa chọn im lặng trước điều sai, hoặc thờ ơ trước sự lệch chuẩn, môi trường văn hóa cũng sẽ dần thay đổi. Những chuẩn mực từng được bảo vệ bằng sự đồng thuận của cộng đồng sẽ mất đi chỗ dựa.
Cái đúng không còn được lên tiếng đủ mạnh; cái sai không còn bị phản bác kịp thời; còn những giá trị tích cực dễ bị lấn át bởi các nội dung giật gân, cực đoan hoặc mang tính giải trí đơn thuần. Đó chính là mảnh đất để các thông tin sai trái, xuyên tạc và các hoạt động chống phá tìm cách thẩm thấu.
Cần khẳng định rằng, các thế lực thù địch không tạo ra mọi “vết nứt” trong niềm tin. Nhưng thực tiễn cho thấy, họ luôn tìm cách khai thác những hạn chế, những khoảng trống thông tin, những bức xúc xã hội hoặc những biểu hiện lệch chuẩn đã tồn tại để khuếch đại, xuyên tạc và kích động.
Một môi trường xã hội có niềm tin được củng cố, có văn hóa tranh luận lành mạnh và có đội ngũ cán bộ, đảng viên gương mẫu sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả của các hoạt động chống phá.
Ngược lại, nếu những “vết nứt” không được nhận diện và khắc phục kịp thời, các tác động từ bên ngoài sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để lan truyền và gây ảnh hưởng.
Chính vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ được hiểu là phản bác các quan điểm sai trái sau khi chúng xuất hiện.
Quan trọng hơn, đó là quá trình chủ động củng cố niềm tin, bồi đắp bản lĩnh chính trị, xây dựng văn hóa ứng xử lành mạnh và giữ gìn những chuẩn mực đạo đức cách mạng trong đời sống hằng ngày.
Đó cũng chính là tinh thần xuyên suốt của công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng: không đợi đến khi xuất hiện những biểu hiện nghiêm trọng mới xử lý, mà phải phát hiện từ sớm những “vết xước”, ngăn chặn sự tích tụ của những “vết nứt” và gia cố nền móng của niềm tin ngay từ những việc nhỏ nhất.
Lời khẳng định thôi chưa đủ để bảo vệ niềm tin. Niềm tin được bảo vệ bằng sự nêu gương của cán bộ, đảng viên; bằng hiệu quả của công tác lãnh đạo, quản lý; bằng tính công khai, minh bạch trong hoạt động của bộ máy.
Niềm tin còn được bảo vệ bằng khả năng lắng nghe và giải quyết những vấn đề chính đáng của nhân dân; và bằng một môi trường truyền thông lành mạnh, nơi sự thật được tôn trọng, cái đúng được lan tỏa và những giá trị cốt lõi của dân tộc luôn được gìn giữ.
Khi nền móng ấy đủ vững, những “vết xước” sẽ không có cơ hội trở thành “vết nứt”. Khi niềm tin được bồi đắp thường xuyên, những tác động chống phá, dù tinh vi đến đâu, cũng khó có thể làm lung lay bản lĩnh chính trị của cán bộ, đảng viên và sự đồng thuận của toàn xã hội.

Sức đề kháng chính trị là năng lực tự điều chỉnh
Nếu những “vết xước” trên nền tảng giá trị có thể tích tụ thành những “vết nứt” trong niềm tin, thì câu hỏi đặt ra không còn là làm thế nào để loại bỏ hoàn toàn những tác động từ môi trường số.
Điều đó là không thể.
Trong kỷ nguyên Internet, mỗi ngày con người tiếp nhận hàng nghìn thông điệp đến từ nhiều nguồn khác nhau. Không một quốc gia nào có thể xây dựng một “bức tường” đủ lớn để ngăn chặn mọi thông tin lệch chuẩn; cũng không một tổ chức nào có thể thay thế hoàn toàn năng lực nhận thức và tự bảo vệ của từng cá nhân.
Chính vì vậy, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc xây dựng một “không gian tuyệt đối an toàn”, mà ở việc xây dựng những con người có đủ bản lĩnh để ứng xử an toàn trong mọi không gian thông tin.
Đó chính là “sức đề kháng chính trị”.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng về khái niệm này. Sức đề kháng chính trị không phải là khả năng “miễn nhiễm” trước mọi tác động.
Không ai có thể khẳng định mình sẽ không bao giờ dao động, không bao giờ chịu ảnh hưởng của môi trường truyền thông hoặc không bao giờ mắc sai lầm trong nhận thức.
Điều tạo nên bản lĩnh của người cán bộ, đảng viên không phải là chưa từng đứng trước những tác động ấy, mà là khả năng tự điều chỉnh để luôn trở về với những giá trị đúng đắn.
Đó là sự khác biệt giữa “miễn nhiễm” và “tự điều chỉnh”.
Một cơ thể khỏe mạnh không phải vì nó không bao giờ tiếp xúc với vi khuẩn. Nó khỏe mạnh vì hệ miễn dịch có khả năng nhận diện, phản ứng và phục hồi. Một tổ chức Đảng vững mạnh cũng không phải vì không bao giờ đối mặt với thông tin sai trái, với áp lực của dư luận hay với những xu hướng truyền thông mới.
Tổ chức ấy vững mạnh bởi mỗi cán bộ, đảng viên đều có khả năng nhận diện điều lệch chuẩn, tự soi, tự sửa và kiên định với những giá trị cốt lõi mà mình đã lựa chọn. Chính vì vậy, xây dựng sức đề kháng chính trị trước hết là xây dựng năng lực tự điều chỉnh.
Năng lực ấy không hình thành từ những khẩu hiệu.
Nó được hình thành thông qua học tập lý luận, rèn luyện trong thực tiễn, qua sinh hoạt chi bộ, qua phê bình và tự phê bình, qua sự nêu gương của cấp trên và qua việc thường xuyên đối thoại với thực tiễn cuộc sống.
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu mỗi cán bộ, đảng viên phải thường xuyên “tự soi”, “tự sửa”, coi đó là điều kiện để giữ gìn phẩm chất cách mạng.
Tinh thần ấy tiếp tục được Đảng kế thừa và phát triển trong các nghị quyết, kết luận về xây dựng, chỉnh đốn Đảng, đặc biệt là yêu cầu ngăn chặn từ sớm, từ xa những biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống; phòng ngừa “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”.
Điều đó cho thấy, sức đề kháng chính trị không phải là một trạng thái đạt được một lần rồi tồn tại mãi mãi.
Đó là một quá trình rèn luyện liên tục.
Cũng như một công trình muốn bền vững phải thường xuyên được kiểm tra, bảo dưỡng và gia cố, nền tảng niềm tin của mỗi cán bộ, đảng viên cũng cần được bồi đắp mỗi ngày thông qua việc học tập, cập nhật tri thức, giữ gìn kỷ luật phát ngôn, lắng nghe ý kiến của nhân dân và không ngừng nâng cao năng lực tư duy phản biện.
Đặc biệt, trong môi trường số, năng lực tự điều chỉnh còn thể hiện ở văn hóa ứng xử.
Đó là biết dừng lại trước khi chia sẻ một thông tin chưa được kiểm chứng, biết đặt câu hỏi về nguồn gốc, bối cảnh và mục đích của một nội dung đang lan truyền, biết phân biệt giữa phản biện có trách nhiệm với sự cực đoan; giữa hài hước mang tính xây dựng với cợt nhả làm phai nhạt giá trị; giữa quyền tự do biểu đạt với trách nhiệm công dân và trách nhiệm của người đảng viên.
Những hành động ấy tưởng như rất nhỏ. Nhưng chính từ những lựa chọn nhỏ mỗi ngày mà bản lĩnh chính trị được hình thành. Ngược lại, nếu xem nhẹ những “chi tiết nhỏ”, người ta rất dễ bỏ qua những “vết xước” đầu tiên trên nền móng của niềm tin.
Đó cũng là lý do công tác xây dựng Đảng trong giai đoạn hiện nay vừa hướng tới nâng cao trình độ lý luận chính trị, vừa chú trọng xây dựng văn hóa Đảng, văn hóa công vụ và văn hóa ứng xử trên không gian mạng.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, hình ảnh của người cán bộ, đảng viên được thể hiện qua những quyết định trong công việc, đồng thời được phản ánh qua cách họ sử dụng mạng xã hội, cách họ tham gia các cuộc thảo luận công khai và cách họ lan tỏa những giá trị tích cực trong cộng đồng.
Sự nêu gương vì thế cũng có một nội hàm mới. Bên cạnh nêu gương trong thực hiện nhiệm vụ, trong đạo đức, lối sống, đó còn là nêu gương trong văn hóa số.
Mỗi bình luận chuẩn mực, mỗi sự phản biện có lý lẽ, mỗi lần kiên nhẫn giải thích thay vì công kích, mỗi quyết định không chia sẻ nội dung giật gân chưa được kiểm chứng, mỗi thái độ tôn trọng sự thật ngay cả khi đối diện với những ý kiến trái chiều, đều là những biểu hiện cụ thể của sức đề kháng chính trị trong thời đại số.
Suy cho cùng, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ được thực hiện bằng những chiến dịch truyền thông hay những biện pháp kỹ thuật. Nền tảng ấy được bảo vệ bền vững nhất khi mỗi cán bộ, đảng viên trở thành một “điểm tựa niềm tin”.
Đó cũng là khi mỗi tổ chức cơ sở đảng là một môi trường nuôi dưỡng văn hóa tranh luận lành mạnh, khuyến khích phản biện trên tinh thần xây dựng và kiên quyết bảo vệ sự thật; khi mỗi cơ quan, đơn vị coi việc bồi dưỡng bản lĩnh chính trị và văn hóa ứng xử số là một phần của công tác xây dựng Đảng.
Sức mạnh của Đảng được tạo nên từ các chủ trương đúng đắn và từ bản lĩnh, trí tuệ, văn hóa và tinh thần trách nhiệm của từng cán bộ, đảng viên.
Khi mỗi người biết tự điều chỉnh trước những tác động của thời đại số, những “vết xước” sẽ được nhận diện từ sớm; những “vết nứt” sẽ được hàn gắn kịp thời; và nền móng của niềm tin sẽ luôn được củng cố bằng chính ý thức, trách nhiệm và sự nêu gương của những người đang gánh vác sứ mệnh xây dựng và bảo vệ Đảng trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Nhiều người cho rằng, những nội dung cợt nhả trên mạng xã hội chỉ là “chuyện nhỏ”, chỉ là một hình thức giải trí nhất thời và rồi sẽ nhanh chóng bị thay thế bởi những xu hướng mới. Nhìn ở từng hiện tượng riêng lẻ, nhận định ấy có phần đúng. Một đoạn video rồi sẽ bị lãng quên.
Một bức ảnh chế rồi sẽ chìm xuống dòng thời gian. Một “xu hướng” trên mạng xã hội chỉ tồn tại trong vài ngày hoặc vài tuần.
Nhưng điều cần quan tâm không phải là tuổi thọ của từng nội dung, mà là những gì còn lại sau vô số những nội dung như thế, là cách con người nhìn nhận các giá trị, là thái độ của xã hội trước cái đúng và cái sai, là khả năng phân biệt giữa điều cần được phản biện với điều cần được gìn giữ, là văn hóa.
Văn hóa không được hình thành trong một ngày, cũng không mất đi chỉ sau một ngày. Nó được bồi đắp bằng giáo dục, bằng truyền thống, bằng sự nêu gương, bằng những chuẩn mực ứng xử và bằng vô số lựa chọn rất nhỏ của mỗi con người trong cuộc sống hằng ngày.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, xét đến cùng, là bảo vệ một hệ thống lý luận, đồng thời bảo vệ môi trường văn hóa nơi hệ thống lý luận ấy được nuôi dưỡng, được lan tỏa và được chuyển hóa thành niềm tin, thành trách nhiệm và thành hành động.
Đảng ta nhiều lần khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển.
Quan điểm ấy đặt văn hóa ở vị trí trung tâm của sự phát triển đất nước, đồng thời gợi mở một yêu cầu rất quan trọng đối với công tác xây dựng Đảng trong thời đại số: muốn bảo vệ nền tảng tư tưởng thì trước hết phải xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh, nơi cái đúng được tôn trọng, cái đẹp được lan tỏa và sự thật luôn có vị trí xứng đáng.
Đó cũng chính là tinh thần của Nghị quyết số 35-NQ/TW khi xác định phải kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”, lấy “xây” làm nhiệm vụ cơ bản, chiến lược, lâu dài.
“Xây” ở đây là xây dựng tổ chức, xây dựng đội ngũ, xây dựng hệ thống chính trị và cả xây dựng văn hóa Đảng, văn hóa công vụ, văn hóa đối thoại và văn hóa ứng xử trên không gian mạng.
Một nền văn hóa lành mạnh sẽ tạo nên những con người có bản lĩnh; những con người có bản lĩnh sẽ tạo nên một tổ chức vững mạnh; và một tổ chức vững mạnh sẽ là chỗ dựa để củng cố niềm tin của nhân dân.
Trong kỷ nguyên số, mỗi cán bộ, đảng viên vừa là người thực thi nhiệm vụ được giao, vừa là một chủ thể truyền thông. Mỗi phát ngôn, mỗi bài viết, mỗi lượt chia sẻ hay mỗi bình luận trên không gian mạng đều góp phần định hình hình ảnh của tổ chức Đảng trong mắt nhân dân.
Vì vậy, giữ gìn văn hóa ứng xử số không còn là lựa chọn mang tính cá nhân, mà là một yêu cầu của trách nhiệm chính trị và trách nhiệm nêu gương.
Điều đó càng đòi hỏi mỗi cán bộ, đảng viên phải không ngừng rèn luyện năng lực tự điều chỉnh đã đề cập ở phần trước. Tự điều chỉnh để không bị cuốn theo tâm lý đám đông. Tự điều chỉnh để biết dừng lại trước một thông tin chưa được kiểm chứng.
Tự điều chỉnh để phân biệt giữa phản biện trên tinh thần xây dựng với sự cực đoan; giữa hài hước giàu tính nhân văn với cợt nhả làm phai nhạt những giá trị cốt lõi. Mỗi lựa chọn đúng, dù rất nhỏ, đều góp phần bồi đắp niềm tin; mỗi sự chuẩn mực trong ứng xử, dù âm thầm, đều góp phần gia cố nền móng tư tưởng.
Có lẽ, điều đáng suy ngẫm nhất trong thời đại mạng xã hội không phải là tốc độ lan truyền của thông tin, mà là tốc độ hình thành thói quen. Một thói quen tốt sẽ tạo nên một nền văn hóa tốt.
Một nền văn hóa tốt sẽ nuôi dưỡng niềm tin. Một niềm tin vững chắc sẽ tạo nên sức đề kháng trước mọi biểu hiện sai trái, xuyên tạc và chống phá.
Vì thế, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hôm nay diễn ra trên các diễn đàn lý luận, trong các bài viết phản bác, bằng các giải pháp công nghệ và còn diễn ra trong từng hành vi ứng xử văn hóa của mỗi cán bộ, đảng viên.
Cuộc đấu tranh ấy diễn ra trong từng lần lựa chọn giữa chia sẻ hay kiểm chứng, giữa cảm xúc nhất thời hay trách nhiệm lâu dài, giữa tiếng cười góp phần làm con người tốt đẹp hơn và sự cợt nhả vô tình làm phai nhạt những giá trị cần được gìn giữ.
Đó là một cuộc đấu tranh thầm lặng, không có những khẩu hiệu lớn, không có những ranh giới dễ nhìn thấy, nhưng lại quyết định sức bền của nền tảng tư tưởng trong kỷ nguyên số.
Hình ảnh những “vết xước” và “vết nứt” được nhắc đến trong bài viết không nhằm gợi lên sự bi quan. Ngược lại, đó là lời nhắc rằng mọi nền móng đều có thể được chăm sóc, gia cố và củng cố nếu chúng ta nhận diện đúng vấn đề và hành động kịp thời.
Điều quan trọng không phải là một xã hội có bao giờ xuất hiện những biểu hiện lệch chuẩn hay không, mà là xã hội ấy có đủ bản lĩnh để nhận diện, đủ trí tuệ để điều chỉnh và đủ quyết tâm để bảo vệ những giá trị cốt lõi của mình hay không.
Giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng vì thế không bắt đầu từ những điều lớn lao. Nó bắt đầu từ sự trung thực với sự thật, từ sự chuẩn mực trong lời nói, từ sự tỉnh táo trước thông tin, từ trách nhiệm trong mỗi lần nhấn nút “chia sẻ”, từ sự gương mẫu trong từng hành động của mỗi cán bộ, đảng viên.
Nền móng của một tòa nhà không được giữ vững nhờ một viên gạch, mà được tạo nên từ sự bền chắc của từng viên gạch nhỏ.
Sức mạnh của Đảng cũng vậy, được tạo nên từ bản lĩnh của từng đảng viên và nuôi dưỡng bằng văn hóa của từng tổ chức cơ sở đảng, củng cố mỗi ngày bằng niềm tin của nhân dân.
Đó cũng là con đường bền vững nhất để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giữ vững sự đoàn kết, thống nhất trong Đảng và sự đồng thuận trong xã hội, tạo nên sức mạnh nội sinh đưa đất nước phát triển nhanh, bền vững và vững bước trên con đường đã lựa chọn.
Trong kỷ nguyên số, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng diễn ra ở tầng thông tin và cả ở tầng văn hóa.
Chính những biểu hiện ứng xử hằng ngày trên không gian mạng có thể tạo nên “vết xước”, tích tụ thành “vết nứt” trong niềm tin hoặc, ngược lại, góp phần gia cố nền móng của niềm tin nếu được định hướng bằng văn hóa, bản lĩnh và trách nhiệm.















