Trong danh mục hàng nguy hiểm của ngành hàng không, chất phóng xạ thuộc Class 7 (hàng nguy hiểm loại 7). Đây là nhóm hàng có đặc thù riêng bởi mối nguy không thể nhận biết bằng các giác quan thông thường. Vì vậy, thay vì dựa vào cảm nhận, toàn bộ quá trình vận chuyển được kiểm soát bằng các tiêu chuẩn, thông số và quy trình cụ thể.
Những kiện hàng phóng xạ đi máy bay để làm gì?
Chất phóng xạ không chỉ xuất hiện trong các phòng thí nghiệm hay cơ sở nghiên cứu. Trong vận chuyển hàng không, một trong những nhóm hàng Class 7 phổ biến là vật liệu phục vụ y tế.
Các đồng vị phóng xạ được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị một số bệnh, trong đó có ung thư. Một số mẫu xét nghiệm và chế phẩm sinh học cũng có thể chứa đồng vị phóng xạ. Đặc biệt, nhiều đồng vị có chu kỳ bán rã ngắn, khiến việc vận chuyển nhanh trở thành yếu tố quan trọng để bảo đảm giá trị sử dụng.

Ngoài lĩnh vực y tế, hàng Class 7 còn bao gồm các nguồn phóng xạ phục vụ công nghiệp, như đo lường, kiểm tra không phá hủy và thiết bị phát hiện, cũng như một số vật liệu sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
Mỗi loại có đặc tính và yêu cầu vận chuyển khác nhau, nhưng đều phải được nhận diện, đóng gói, ghi nhãn và kiểm soát theo IATA DGR – Quy định về hàng nguy hiểm của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế.
Tại Vietnam Airlines, các lô hàng phóng xạ phục vụ y tế được tiếp nhận theo quy trình kiểm soát hàng nguy hiểm. Trước khi vận chuyển, hàng hóa phải được kiểm tra, xét duyệt về chứng từ, bao gói, nhãn hàng và các điều kiện liên quan.
Việc xử lý Class 7 được thực hiện bởi nhân viên được đào tạo chuyên biệt về hàng nguy hiểm. Điều này giúp bảo đảm mỗi lô hàng đáp ứng các yêu cầu trước khi được đưa lên tàu bay.
Hai thông số quyết định cách vận chuyển
Nếu nhãn hàng là “tín hiệu” để nhận biết Class 7, thì hoạt độ phóng xạ và chỉ số vận chuyển là những thông số quan trọng giúp xác định cách kiểm soát lô hàng. Activity (hoạt độ phóng xạ) cho biết mức độ phóng xạ của vật liệu, được đo bằng Becquerel (Bq) hoặc Curie (Ci).
Trong khi đó, Transport Index – TI (chỉ số vận chuyển) được xác định dựa trên suất liều bức xạ đo tại khoảng cách 1 mét từ bề mặt kiện hàng. Chỉ số này được sử dụng để xác định các yêu cầu liên quan đến khoảng cách, xếp hàng và giới hạn vận chuyển.

Có thể hiểu đơn giản, hoạt độ phóng xạ phản ánh đặc tính phóng xạ của vật liệu, còn TI giúp người khai thác xác định mức độ kiểm soát cần thiết đối với kiện hàng trong quá trình vận chuyển. TI được thể hiện trên nhãn kiện hàng để các nhân sự liên quan có thể nhận biết và thực hiện đúng yêu cầu.
Bức xạ không thể nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng có thể đo lường và kiểm soát. Chỉ số vận chuyển (TI) là một trong những thông tin quan trọng giúp xác định cách xử lý và xếp hàng.
Nhìn màu nhãn để nhận biết mức độ kiểm soát
Một trong những cách nhanh nhất để nhận diện mức độ kiểm soát của kiện hàng Class 7 là thông qua màu sắc và thông tin trên nhãn.
White-I (Trắng I) là mức thấp nhất trong ba loại nhãn, với TI bằng 0. Yellow-II (Vàng II) có TI từ 0,1 đến 1, yêu cầu kiểm soát khoảng cách trong quá trình vận chuyển. Yellow-III (Vàng III) có TI từ 1 đến 10 và đi kèm yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt hơn.
Ba loại nhãn này tạo thành một “ngôn ngữ” chung trong quá trình xử lý hàng phóng xạ. Chỉ cần nhận diện đúng màu nhãn và thông tin trên kiện hàng, nhân viên có thể biết đây là loại hàng cần được xử lý theo quy trình chuyên biệt.
Đối với nhân viên không trực tiếp thực hiện nghiệp vụ hàng nguy hiểm, điều quan trọng nhất là nhận biết đúng và không tự ý xử lý khi chưa được phân công hoặc đào tạo. Khi phát hiện một kiện hàng phóng xạ hoặc có nghi ngờ liên quan đến Class 7, cần báo ngay cho nhân sự có thẩm quyền.
Xếp hàng: mỗi vị trí đều được tính toán
Không gian còn trống trên tàu bay không phải là yếu tố duy nhất quyết định vị trí xếp hàng Class 7. Việc xếp hàng phóng xạ phải tuân thủ các yêu cầu về khoảng cách đối với hành khách, vị trí thường ngồi của phi hành đoàn và một số loại hàng hóa nhạy cảm với bức xạ. Các yêu cầu này được xác định dựa trên thông số của lô hàng và điều kiện vận chuyển.

Vì vậy, vị trí của mỗi kiện hàng Class 7 phải được tính toán và bố trí bởi nhân sự được đào tạo về hàng nguy hiểm. Thông tin liên quan được thể hiện trong load plan (kế hoạch xếp hàng) và NOTOC – Notification to Captain (thông báo cho cơ trưởng về hàng nguy hiểm trên chuyến bay) để tổ lái nắm được thông tin trước khi cất cánh.
Đây cũng là lý do hàng Class 7 không thể được xử lý theo cách “có chỗ nào thì xếp vào chỗ đó”. Mọi quyết định đều phải dựa trên thông số và quy định an toàn.
An toàn bắt đầu từ việc kiểm soát đúng
Tại Vietnam Airlines, mỗi lô hàng Class 7 phải trải qua các bước kiểm tra trước khi được chấp nhận vận chuyển, từ khai báo, chứng từ, bao gói, nhãn hàng đến các điều kiện xếp hàng.
Sau khi được tiếp nhận, hàng tiếp tục được xử lý theo quy trình dành cho hàng nguy hiểm. Thông tin về lô hàng được cung cấp cho tổ lái thông qua NOTOC theo quy định.
Đằng sau một kiện hàng phóng xạ là sự phối hợp của nhiều mắt xích: từ người gửi hàng, bộ phận tiếp nhận, nhân viên hàng hóa, nhân sự phục vụ mặt đất đến tổ lái. Mỗi mắt xích đều có vai trò trong việc bảo đảm hàng được nhận diện và xử lý đúng quy định.
Chất phóng xạ có thể là loại hàng mà mắt thường không thể nhận biết mức độ nguy hiểm. Nhưng trong hàng không, những gì không thể nhìn thấy vẫn có thể được đo lường và kiểm soát. Từ hoạt độ phóng xạ, chỉ số vận chuyển đến màu sắc trên nhãn và vị trí xếp hàng, mỗi thông tin đều là một phần của hệ thống giúp Class 7 được vận chuyển an toàn trên mỗi chuyến bay.


















