Đây cũng là nền tảng để hình thành triết lý bảo dưỡng theo MSG-3, với mục tiêu sử dụng nguồn lực bảo dưỡng đúng nơi, đúng thời điểm mà vẫn duy trì các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn.
Bảo dưỡng theo lịch: Chủ động thay thế trước khi hư hỏng
Bảo dưỡng phòng ngừa theo thời gian (Time-Based Maintenance – TBM), hay bảo dưỡng theo lịch (Scheduled Maintenance), là phương pháp thực hiện kiểm tra, thay thế hoặc đại tu bộ phận sau một khoảng thời gian, số giờ bay hoặc số chu kỳ cất hạ cánh nhất định.
Phương pháp này có ưu điểm là dễ lập kế hoạch, theo dõi và phù hợp với những bộ phận có mức độ hao mòn tương đối rõ theo thời gian. Các hạng mục như lốp, phanh hay một số loại bộ lọc có thể được kiểm tra, thay thế theo các giới hạn đã được xác định.

Tuy nhiên, nếu áp dụng cứng nhắc cho mọi bộ phận, phương pháp này có thể dẫn đến việc thay thế khi thiết bị vẫn còn khả năng khai thác an toàn. Với những bộ phận không có quy luật hao mòn rõ ràng, việc thay thế chỉ dựa trên thời gian cũng không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn nguy cơ hư hỏng.
Đây là một trong những cơ sở thúc đẩy ngành hàng không chuyển từ tư duy “thay thế theo tuổi thọ” sang đánh giá cơ chế hư hỏng của từng bộ phận và lựa chọn phương pháp bảo dưỡng phù hợp.
Vietnam Airlines: Kết hợp nhiều phương pháp bảo dưỡng
Tại Vietnam Airlines, Công ty TNHH MTV Kỹ thuật máy bay (VAECO) áp dụng nguyên tắc MSG-3 trong xây dựng Chương trình Bảo dưỡng Máy bay (Aircraft Maintenance Program – AMP).
Theo đó, chương trình kết hợp nhiều phương pháp, trong đó có bảo dưỡng theo thời gian đối với những bộ phận phù hợp, cùng bảo dưỡng theo điều kiện và theo tình trạng đối với các hạng mục có thể đánh giá bằng phương pháp kiểm tra, giám sát tương ứng.
AMP được Cục Hàng không Việt Nam phê duyệt và được xem xét, cập nhật định kỳ trên cơ sở yêu cầu kỹ thuật, khuyến cáo của nhà sản xuất và dữ liệu thực tế trong quá trình khai thác.
Bảo dưỡng theo điều kiện: Không thay chỉ vì “đến lịch”
Khác với bảo dưỡng theo thời gian, bảo dưỡng theo điều kiện (On-Condition Maintenance – OCM) tập trung vào tình trạng thực tế của bộ phận.
Thay vì quy định một mốc cố định để thay thế, kỹ thuật viên thực hiện kiểm tra, đo lường hoặc theo dõi các chỉ số kỹ thuật. Bộ phận chỉ được thay thế khi các thông số cho thấy tình trạng đã tiến gần hoặc đạt giới hạn cho phép.

Để áp dụng OCM, cần có phương pháp kiểm tra đủ khả năng phát hiện dấu hiệu suy giảm và các giới hạn kỹ thuật rõ ràng. Đồng thời, khoảng thời gian từ khi phát hiện dấu hiệu bất thường đến khi bộ phận có khả năng không còn đáp ứng yêu cầu phải đủ để đơn vị bảo dưỡng chủ động lên kế hoạch xử lý.
Trong khai thác tàu bay, phương pháp này được ứng dụng ở nhiều hạng mục. Chẳng hạn, động cơ có thể được kiểm tra bằng thiết bị nội soi (Borescope) để phát hiện các dấu hiệu nứt, mòn hoặc hư hỏng; hệ thống phanh được theo dõi mức độ hao mòn và thay thế khi đạt giới hạn kỹ thuật; các thông số động cơ như biên độ nhiệt độ khí xả (EGT Margin) cũng có thể được theo dõi để đánh giá xu hướng tình trạng động cơ.
Cách tiếp cận này giúp việc bảo dưỡng được thực hiện dựa trên tình trạng thực tế thay vì chỉ dựa vào một mốc thời gian cố định.
Bảo dưỡng tiên đoán: Khi dữ liệu trở thành công cụ bảo dưỡng
Nếu bảo dưỡng theo điều kiện trả lời câu hỏi “bộ phận đang ở tình trạng nào?”, thì bảo dưỡng tiên đoán (Predictive Maintenance) hướng tới câu hỏi “tình trạng đó có thể thay đổi như thế nào trong thời gian tới?”.
Phương pháp này sử dụng dữ liệu khai thác, lịch sử bảo dưỡng và các công cụ phân tích để nhận diện xu hướng bất thường, từ đó hỗ trợ dự báo khả năng suy giảm của thiết bị và chủ động lên kế hoạch bảo dưỡng.

Trên các dòng máy bay hiện đại như Boeing 787 và Airbus A350, hệ thống giám sát sức khỏe máy bay (Aircraft Health Monitoring – AHM) có khả năng thu thập và truyền nhiều thông số kỹ thuật trong quá trình khai thác. Dữ liệu này được phân tích để phát hiện những dấu hiệu bất thường, hỗ trợ đội ngũ kỹ thuật đánh giá tình trạng tàu bay và đưa ra phương án xử lý phù hợp.
Với cách tiếp cận này, đơn vị khai thác có thể chủ động hơn trong việc chuẩn bị nhân lực, vật tư và thời gian bảo dưỡng, qua đó hạn chế những sự cố kỹ thuật ngoài kế hoạch và giảm tác động đến lịch khai thác.
Từ bảo dưỡng theo lịch đến bảo dưỡng dựa trên dữ liệu
Sự phát triển của bảo dưỡng hàng không có thể nhìn thấy qua ba bước: thay thế theo lịch, thay thế dựa trên tình trạng và dự báo nhu cầu bảo dưỡng dựa trên dữ liệu.
Mỗi phương pháp có vai trò riêng và được lựa chọn tùy thuộc vào đặc tính của từng bộ phận, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện khai thác. Mục tiêu xuyên suốt vẫn là bảo đảm an toàn, đồng thời sử dụng hiệu quả nguồn lực bảo dưỡng.
Trong xu hướng số hóa ngành hàng không, dữ liệu đang ngày càng trở thành một phần quan trọng của hoạt động kỹ thuật. Với đội bay Boeing 787 và Airbus A350, việc khai thác dữ liệu từ hệ thống giám sát sức khỏe tàu bay mở ra thêm khả năng nhận diện sớm bất thường và chủ động chuẩn bị cho các yêu cầu bảo dưỡng.
Từ việc “thay khi đến lịch” đến “thay khi cần” và tiến tới “dự báo khi nào cần bảo dưỡng”, ngành hàng không đang từng bước chuyển từ bảo dưỡng phản ứng sang bảo dưỡng chủ động hơn, với dữ liệu đóng vai trò ngày càng lớn trong quá trình ra quyết định kỹ thuật.
