Class 6.2 – hiểu đúng để xử lý đúng
Trong hệ thống phân loại hàng nguy hiểm của IATA DGR, Class 6.2 – Infectious Substances là nhóm hàng có chứa hoặc được xác định có khả năng chứa tác nhân gây bệnh cho người hoặc động vật.
Khác với nhiều loại hàng nguy hiểm có thể nhận biết qua đặc tính bên ngoài, mẫu bệnh phẩm hay vật liệu sinh học thường không có dấu hiệu đặc biệt. Vì vậy, việc phân loại, kiểm tra chứng từ và bao bì trước khi vận chuyển có vai trò quan trọng.

Class 6.2 được chia thành hai nhóm chính. Nhóm 1: Category A gồm UN 2814 – chất lây nhiễm cho người và UN 2900 – chất lây nhiễm cho động vật. Đây là nhóm có yêu cầu nghiêm ngặt về đóng gói và vận chuyển. Nhóm 2: Category B, mã UN 3373 – Biological Substance, Category B, là nhóm thường gặp trong vận chuyển mẫu bệnh phẩm. Loại hàng này có thể được vận chuyển trên tàu bay chở khách khi đáp ứng các yêu cầu đóng gói theo Packing Instruction 650 (P650).
Tại Vietnam Airlines, nhân viên tiếp nhận hàng hóa được đào tạo để nhận diện các nhóm hàng, kiểm tra chứng từ liên quan và xác nhận điều kiện đóng gói trước khi tiếp nhận. Hàng Class 6.2 được xử lý theo quy trình riêng trong thời gian chờ khai thác.
Những yêu cầu này giúp kiểm soát hàng hóa ngay từ khâu đầu tiên, hạn chế những sai sót có thể phát sinh trong các bước tiếp theo.
P650 – ba lớp bảo vệ cho mẫu bệnh phẩm
Với hàng UN 3373 Category B, P650 quy định hệ thống đóng gói ba lớp. Lớp thứ nhất là primary container, vật chứa trực tiếp mẫu bệnh phẩm. Vật chứa phải được đóng kín và bảo đảm không bị rò rỉ. Lớp thứ hai là secondary container, có nhiệm vụ bảo vệ vật chứa bên trong. Đây cũng là lớp được bố trí vật liệu thấm hút để xử lý lượng chất lỏng nếu primary container xảy ra sự cố.
Bên ngoài cùng là outer packaging, lớp bao bì bảo vệ toàn bộ hệ thống trong quá trình vận chuyển. Bao bì này phải đáp ứng yêu cầu về độ bền và được nhận diện theo quy định, trong đó có nhãn UN 3373.
Một trong những yêu cầu cần lưu ý là vật liệu thấm hút phải đủ khả năng hấp thụ toàn bộ lượng chất lỏng có trong primary container. Chẳng hạn, nếu vật chứa có 50 ml chất lỏng, vật liệu thấm hút phải có khả năng hấp thụ ít nhất lượng chất lỏng tương ứng. Ba lớp đóng gói không phải những bước tách rời mà tạo thành một hệ thống bảo vệ liên tục cho mẫu bệnh phẩm trong suốt quá trình vận chuyển.
Khi mẫu sinh học cần đi cùng dry ice
Nhiều mẫu sinh học và vaccine cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp trong quá trình vận chuyển. Dry ice (đá khô) là một trong những phương pháp được sử dụng để duy trì điều kiện nhiệt độ phù hợp. Khi dry ice được vận chuyển cùng mẫu Category B, hai loại hàng phải đồng thời đáp ứng các quy định tương ứng.

Mẫu sinh học phải được đóng gói theo P650, trong khi dry ice phải tuân thủ yêu cầu của PI 954. Việc nhận diện hàng cũng cần thể hiện đầy đủ theo quy định, bao gồm nhãn UN 3373 đối với mẫu sinh học và nhãn Class 9 đối với dry ice, cùng khối lượng dry ice tính bằng kg.
Thông tin về hàng nguy hiểm được thể hiện trong NOTOC để các bộ phận liên quan nắm được loại hàng và vị trí chất xếp trên tàu bay. Điểm cần lưu ý là mỗi loại hàng có yêu cầu riêng. Việc vận chuyển cùng một kiện hàng không có nghĩa các quy định được gộp lại; toàn bộ yêu cầu áp dụng cho từng loại vẫn phải được đáp ứng.
Một kiện hàng, nhiều mắt xích cùng tham gia
Vận chuyển hàng sinh học và hàng y tế đặc biệt không chỉ là công việc của một bộ phận. Từ người đóng gói, đơn vị gửi hàng đến nhân viên tiếp nhận, khai thác hàng hóa và tổ bay, mỗi vị trí đều có vai trò trong việc duy trì điều kiện an toàn của lô hàng.
Trong giai đoạn COVID-19, Vietnam Airlines đã tham gia vận chuyển vaccine và các loại hàng y tế phục vụ công tác phòng, chống dịch. Quá trình này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về phối hợp, đào tạo và tổ chức khai thác đối với nhóm hàng đặc biệt. Những kinh nghiệm từ giai đoạn đó tiếp tục được áp dụng trong hoạt động vận chuyển hàng y tế hiện nay.
Phát hiện bất thường: dừng lại và báo cáo
Trong quá trình xử lý, nếu phát hiện bao bì Class 6.2 bị hư hỏng, rò rỉ hoặc có dấu hiệu không đáp ứng yêu cầu, nhân viên không tự ý kiểm tra hoặc sửa chữa.
Thay vào đó, cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp, thông báo cho supervisor và bộ phận an toàn, đồng thời thực hiện các bước cô lập khu vực nếu cần thiết. Việc xử lý tiếp theo phải được thực hiện theo hướng dẫn của người có thẩm quyền và được đào tạo phù hợp.
Với hàng nguy hiểm nói chung và hàng lây nhiễm nói riêng, một quy trình rõ ràng giúp nhân viên biết cần làm gì khi phát sinh tình huống bất thường, thay vì xử lý theo phán đoán cá nhân.
Một mẫu xét nghiệm có thể chỉ nằm gọn trong một chiếc hộp nhỏ, nhưng để đến được nơi cần thiết, nó phải đi qua nhiều bước kiểm tra và nhiều vị trí công việc.
Từ phòng xét nghiệm đến kho hàng, từ khu vực khai thác đến khoang hàng của tàu bay, mỗi người đều góp một phần vào hành trình đó. Hiểu đúng quy định, kiểm tra đúng yêu cầu và xử lý đúng quy trình chính là cách bảo đảm những chuyến hàng đặc biệt được vận chuyển an toàn.


















