
Trong kỷ nguyên số, cuộc đấu tranh tư tưởng không còn diễn ra âm thầm mà trở nên công khai và khốc liệt trên không gian mạng. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ dừng ở phản bác, mà cần tư duy chủ động, bản lĩnh chính trị vững vàng và phương thức hành động hiệu quả.
Không gian mạng: Nơi “trận địa tư tưởng” đang bị thử thách
Chưa bao giờ công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng lại đứng trước những thách thức đa dạng và phức tạp như hiện nay. Nếu trong giai đoạn trước, sự chống phá chủ yếu diễn ra qua các kênh truyền thống, thì ngày nay, không gian mạng đã trở thành “mặt trận chính”, nơi mọi ranh giới về địa lý, kiểm soát và tốc độ lan truyền thông tin gần như bị xóa bỏ.
Vấn đề không chỉ nằm ở việc xuất hiện thông tin sai trái, mà ở chỗ các thông tin đó ngày càng được “ngụy trang” tinh vi dưới dạng học thuật, phản biện, thậm chí mang danh nghĩa “khách quan”, “đa chiều”. Những luận điệu phủ nhận chủ nghĩa Mác – Lênin, xuyên tạc tư tưởng Hồ Chí Minh, hoặc kích động hoài nghi đối với vai trò lãnh đạo của Đảng không còn mang tính cực đoan dễ nhận diện, mà len lỏi trong các diễn ngôn tưởng như hợp lý.
Đáng lo ngại hơn, với sự hỗ trợ của công nghệ trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn, các thế lực thù địch có thể tạo ra các “bằng chứng giả” mang tính hệ thống, khiến việc phân biệt thật – giả trở nên khó khăn hơn bao giờ hết (1). Khi thông tin sai lệch được lặp lại với tần suất cao, được “hợp thức hóa” bằng hình thức khoa học, nguy cơ “bình thường hóa cái sai” trong nhận thức xã hội là hoàn toàn hiện hữu.
Phản biện một nhận thức sai lệch: Không thể xem nhẹ “chiến tranh tư tưởng”
Một thực tế cần thẳng thắn nhìn nhận là trong một số trường hợp, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng vẫn chưa được đặt đúng vị trí chiến lược. Có biểu hiện xem đây là nhiệm vụ “tuyên truyền”, mang tính hình thức, thiếu chiều sâu và chưa gắn chặt với thực tiễn đời sống.
Cách tiếp cận này không chỉ làm giảm hiệu quả công tác tư tưởng, mà còn tiềm ẩn nhiều hệ lụy đáng lo ngại. Khi thông tin chính thống chậm hơn thông tin sai lệch; khi nội dung phản bác thiếu sức thuyết phục, thiếu căn cứ thực tiễn, thì “khoảng trống nhận thức” sẽ nhanh chóng bị lấp đầy bởi các luận điệu sai trái. Nguy hiểm hơn, trong môi trường thông tin mở, một khi nhận thức lệch lạc đã hình thành, việc điều chỉnh lại sẽ trở nên khó khăn và tốn kém hơn rất nhiều.
Lịch sử đã chứng minh rằng mọi sự suy yếu về tư tưởng đều kéo theo hệ quả chính trị. Ngay từ rất sớm, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Đảng muốn vững thì phải có chủ nghĩa làm cốt” (2). Điều đó có nghĩa, nền tảng tư tưởng không chỉ là cơ sở lý luận, mà còn là “trục định hướng” bảo đảm sự thống nhất về nhận thức và hành động trong toàn hệ thống.
Do đó, cần kiên quyết bác bỏ quan điểm cho rằng đấu tranh tư tưởng chỉ là “mặt trận phụ”. Trong bối cảnh hiện nay, khi không gian mạng trở thành môi trường tác động trực tiếp đến nhận thức của hàng triệu người mỗi ngày, thì công tác tư tưởng phải được xác định là một trong những “tuyến đầu” – nơi quyết định khả năng giữ vững bản lĩnh chính trị, củng cố niềm tin và bảo đảm sự vững mạnh của Đảng và chế độ.
Nhận diện đúng bản chất của các luận điệu sai trái
Một trong những hạn chế lớn hiện nay là chưa phân biệt rõ giữa phản biện khoa học với quan điểm sai trái, thù địch. Việc “đánh đồng” hai khái niệm này có thể dẫn đến hai thái cực: hoặc là cực đoan, triệt tiêu phản biện tích cực; hoặc là buông lỏng, để các luận điệu sai trái “ẩn mình” dưới danh nghĩa góp ý.
Trên thực tế, các luận điệu sai trái thường có những đặc điểm tương đối điển hình: Phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng; xuyên tạc bản chất khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác – Lênin; lợi dụng các vấn đề nhạy cảm để kích động tâm lý bất mãn và khai thác hạn chế, yếu kém trong quản lý để quy kết bản chất chế độ, từ đó dẫn dắt nhận thức sai lệch.
Đáng chú ý, các luận điệu này ngày càng được thể hiện dưới hình thức tinh vi hơn, không còn trực diện mà thường “ẩn mình” trong các lập luận tưởng chừng hợp lý, sử dụng ngôn ngữ trung tính, thậm chí mang tính học thuật. Đặc biệt, một bộ phận không nhỏ các luận điệu này được lan truyền bởi chính những người “trong hệ thống” nhưng suy thoái về tư tưởng, đạo đức, lối sống, biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” (3). Đây là nguy cơ nội sinh, không chỉ khó nhận diện mà còn có sức lan tỏa và tác động sâu rộng hơn so với các yếu tố bên ngoài, bởi nó dễ tạo ra tâm lý hoài nghi từ bên trong xã hội.
Phản biện mạnh mẽ: Vì sao nhiều phản bác chưa đủ sức thuyết phục?
Dù đã có nhiều nỗ lực, nhưng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng không ít nội dung phản bác hiện nay vẫn còn nặng tính khẩu hiệu, thiếu lập luận khoa học và chưa bám sát thực tiễn. Trong một số trường hợp, phản bác chưa thực sự đi vào bản chất vấn đề, mà dừng ở việc phủ nhận hiện tượng, dẫn đến hiệu quả thuyết phục chưa cao. Có ba nguyên nhân chính:
Thứ nhất, cách tiếp cận còn mang tính “một chiều”, thiếu đối thoại. Khi người tiếp nhận thông tin ngày càng có trình độ, khả năng phản biện và nhu cầu tiếp cận đa chiều hơn, thì những nội dung mang tính áp đặt, thiếu lập luận chặt chẽ và dẫn chứng sẽ khó tạo được sự đồng thuận. Việc né tránh tranh luận hoặc thiếu kỹ năng đối thoại không chỉ làm giảm hiệu quả phản bác, mà còn có thể khiến các quan điểm sai trái có thêm “không gian tồn tại”.
Thứ hai, chưa tận dụng tốt “sức mạnh của sự thật”. Thực tiễn đổi mới của đất nước đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử (4), nhưng việc chuyển hóa những thành tựu đó thành thông điệp truyền thông thuyết phục còn hạn chế. Nhiều nội dung dừng ở việc nêu thành tựu một cách khái quát, chưa gắn với đời sống của người dân, nên chưa tạo được sức lan tỏa tương xứng với giá trị thực tiễn.
Thứ ba, phương thức truyền thông còn chậm đổi mới. Trong khi các thế lực thù địch sử dụng linh hoạt mạng xã hội, video, hình ảnh trực quan và các công cụ công nghệ để lan truyền thông tin nhanh, rộng và hấp dẫn, thì nhiều nội dung chính thống vẫn mang nặng tính văn bản, thiếu tính trực quan và tương tác, khó tiếp cận với công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Sự chậm đổi mới này khiến thông tin chính thống dễ bị “lép vế” ngay trên chính không gian mạng.
Nếu không kịp thời khắc phục những hạn chế nêu trên, hoạt động phản bác không chỉ rơi vào thế bị động mà còn có nguy cơ phản tác dụng, khi không đủ sức định hướng mà còn làm gia tăng sự hoài nghi trong một bộ phận công chúng. Do đó, nâng cao chất lượng phản bác không chỉ là yêu cầu về nội dung, mà còn là vấn đề về phương pháp, tư duy và cách tiếp cận trong bối cảnh mới.
Chuyển từ “phòng thủ” sang “dẫn dắt”: Yêu cầu tất yếu của công tác tư tưởng trong kỷ nguyên số
Trong bối cảnh hiện nay, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dừng lại ở tư duy “phòng thủ” – tức là phản bác khi xuất hiện thông tin sai trái mà phải chuyển mạnh sang “chủ động dẫn dắt”. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về phương thức, mà là bước chuyển mang tính chiến lược trong công tác tư tưởng.
Thực tế cho thấy, nếu chỉ chạy theo để “chữa cháy” thông tin sai lệch, chúng ta luôn rơi vào thế bị động, thậm chí bị cuốn vào dòng chảy của thông tin tiêu cực. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải đi trước một bước trong việc định hướng nhận thức, xây dựng hệ giá trị và kiến tạo môi trường thông tin tích cực đủ mạnh để lấn át thông tin sai trái.
“Dẫn dắt” không chỉ dừng ở việc cung cấp thông tin chính thống, mà là định hình cách nhìn, cách nghĩ của xã hội đối với các vấn đề chính trị – kinh tế – xã hội. Để thực hiện điều đó, cần triển khai đồng bộ các giải pháp:
Thứ nhất, lấy thực tiễn làm nền tảng thuyết phục. Thực tiễn luôn là lập luận mạnh mẽ nhất. Những thành tựu phát triển kinh tế – xã hội, những tấm gương cụ thể, những chính sách vì người dân cần được truyền tải sinh động bằng “người thật, việc thật”, từ đó trở thành minh chứng có sức lan tỏa và thuyết phục trước các luận điệu xuyên tạc.
Thứ hai, củng cố “thế trận lòng dân”. Niềm tin của nhân dân là “lá chắn” bền vững nhất, song không phải là yếu tố bất biến mà phải được nuôi dưỡng bằng thực tiễn: nâng cao đời sống, tăng cường minh bạch, giải quyết kịp thời các vấn đề bức xúc. Khi niềm tin được củng cố, xã hội sẽ hình thành khả năng “tự miễn dịch” trước thông tin sai lệch.
Thứ ba, xây dựng đội ngũ “chiến sĩ tư tưởng số”. Trong môi trường số, cần một lực lượng vừa vững lý luận, vừa am hiểu công nghệ, có khả năng truyền thông, phản biện và thuyết phục trên không gian mạng. Đây là những người có thể chuyển hóa lý luận thành thông điệp gần gũi, dễ tiếp cận và có sức lan tỏa.
Thứ tư, kiến tạo hệ sinh thái thông tin tích cực. Thay vì chỉ tập trung xử lý cái sai, cần chủ động lan tỏa cái đúng. Khi dòng thông tin tích cực đủ mạnh và liên tục, các thông tin sai trái sẽ bị lấn át và “hòa tan” trong môi trường thông tin lành mạnh.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng phải bắt đầu từ nội lực của Đảng
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trước hết phải bắt đầu từ việc xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh. Đây không chỉ là yêu cầu về tổ chức, mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính thuyết phục của mọi lập luận chính trị – tư tưởng.
Thực tiễn cho thấy, không một lập luận nào có thể đứng vững nếu thực tiễn không tương thích. Những biểu hiện tham nhũng, tiêu cực, suy thoái về tư tưởng, đạo đức, lối sống không chỉ làm suy giảm uy tín của Đảng, mà còn trở thành “điểm yếu” để các thế lực thù địch khai thác, xuyên tạc và kích động dư luận.
Vì vậy, đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng không thể tách rời công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng. Mỗi kết quả trong phòng, chống tham nhũng, mỗi chuyển biến tích cực trong kỷ luật, kỷ cương, mỗi hành động cụ thể vì lợi ích của nhân dân… đều là những minh chứng sinh động, góp phần củng cố niềm tin và tạo “sức đề kháng” tự nhiên của xã hội trước các luận điệu sai trái.
Khi Đảng thực sự trong sạch, vững mạnh cả về chính trị, tư tưởng và tổ chức, thì bản thân đó đã là một “luận cứ sống” có sức thuyết phục lớn nhất – không chỉ phản bác hiệu quả các quan điểm sai trái, mà còn định hướng và dẫn dắt nhận thức xã hội một cách bền vững.
Kết luận
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số là một cuộc đấu tranh không có điểm dừng, đòi hỏi sự kiên định về nguyên tắc nhưng linh hoạt về phương thức. Trong cuộc đấu tranh đó, không thể chỉ “chống” mà phải “xây”; không thể chỉ “phản bác” mà phải “dẫn dắt”; không thể chỉ dựa vào một lực lượng mà phải phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn dân.
Giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là bảo vệ một hệ thống lý luận, mà sâu xa hơn là bảo vệ con đường phát triển mà dân tộc đã lựa chọn, bảo vệ niềm tin của nhân dân và bảo đảm sự ổn định, bền vững của quốc gia. Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh và khó lường, nhiệm vụ này càng trở nên cấp thiết, bởi bất kỳ sự dao động nào về tư tưởng đều có thể kéo theo những hệ lụy về chính trị, kinh tế và xã hội.
Do đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là yêu cầu trước mắt, mà còn là nhiệm vụ chiến lược lâu dài, gắn liền với sự tồn vong của chế độ và tương lai phát triển của đất nước. Khi nền tảng tư tưởng được giữ vững, đó chính là điểm tựa để đất nước vững vàng trước mọi thách thức và tiếp tục phát triển theo con đường đã lựa chọn.
Chú thích:
(1): TS. Phan Hải Hồ (2024), Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong bối cảnh mới.
(2): Hồ Chí Minh, Đường Cách mệnh, 1927.
(3): Đảng Cộng sản Việt Nam, Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018.
(4): Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội XIII, 2021.

















