Trong hàng không, Birdstrike là thuật ngữ chỉ sự cố tàu bay va chạm với chim trong quá trình khai thác. “Bird” nghĩa là chim, còn “strike” là va chạm. Đây là một dạng Wildlife Strike – thuật ngữ rộng hơn dùng để chỉ các vụ va chạm giữa tàu bay và động vật hoang dã.
Một cú va chạm tưởng như nhỏ có thể tạo ra hậu quả lớn khi máy bay đang di chuyển với vận tốc hàng trăm kilômét mỗi giờ. Chim có thể va vào kính buồng lái, thân tàu bay, cánh, phần mũi hoặc bị hút vào động cơ (bird ingestion), gây hư hỏng và trong những trường hợp nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến khả năng khai thác của tàu bay.
Ngày 15/1/2009, US Airways 1549 rời sân bay LaGuardia, New York. Chưa đầy 2 phút sau khi cất cánh, máy bay va phải một đàn ngỗng Canada, khiến cả hai động cơ mất gần như toàn bộ lực đẩy. Cơ trưởng Chesley Sullenberger cùng tổ bay buộc phải thực hiện hạ cánh khẩn cấp xuống sông Hudson.
Toàn bộ 155 người trên máy bay được cứu sống. Sự kiện sau đó được biết đến với tên gọi “Phép màu trên sông Hudson”. Nhưng phía sau kết cục đặc biệt ấy là sự kết hợp của kỹ năng phi công, phối hợp tổ lái (CRM), khả năng ra quyết định trong tình huống khẩn nguy và nhiều yếu tố thuận lợi khác.
Birdstrike không phải hiện tượng hiếm gặp. Theo FAA, riêng năm 2024, cơ sở dữ liệu của Mỹ ghi nhận hơn 22.000 báo cáo về các vụ va chạm giữa tàu bay và động vật hoang dã. Phần lớn không gây hậu quả nghiêm trọng, nhưng một tỷ lệ vẫn dẫn đến hư hỏng tàu bay và tạo ra những rủi ro đáng kể đối với an toàn khai thác.
Điều khiến birdstrike trở nên nguy hiểm nằm ở sự chênh lệch rất lớn giữa một sinh vật có trọng lượng chỉ vài kilôgam và một tàu bay đang di chuyển với vận tốc hàng trăm kilômét mỗi giờ. Khi tốc độ tăng, năng lượng của cú va chạm cũng tăng mạnh. Một con chim nhỏ vì thế có thể trở thành mối nguy đáng kể đối với kính buồng lái, phần mũi hoặc động cơ.
Đặc biệt, khi chim bị hút vào động cơ phản lực, các bộ phận quay ở tốc độ rất cao phải chịu tải trọng đột ngột. Trong trường hợp nghiêm trọng, sự cố có thể gây hư hỏng các bộ phận bên trong động cơ, làm suy giảm hoặc mất lực đẩy.
Những phút đầu và cuối chuyến bay luôn cần cảnh giác
Không phải ngẫu nhiên birdstrike thường được nhắc đến cùng các giai đoạn cất cánh và hạ cánh. Theo FAA, hơn 90% các vụ va chạm với chim được báo cáo xảy ra ở độ cao từ 3.000 feet trở xuống, tương đương khoảng 914 m. Đây cũng là khu vực tàu bay thường xuyên hoạt động trong quá trình cất cánh, tiếp cận và hạ cánh.

Ở độ cao thấp, tổ bay có ít thời gian để phản ứng trước một đàn chim bất ngờ xuất hiện. Trong giai đoạn cất cánh, máy bay đang tăng tốc và nhanh chóng rời khỏi mặt đất; trong khi ở giai đoạn tiếp cận, tàu bay chuyển sang cấu hình hạ cánh và chuẩn bị chạm đất. Một sự cố xảy ra vào thời điểm này vì thế có thể đặt tổ bay trước yêu cầu xử lý rất nhanh.
Trường hợp US Airways 1549 là minh chứng rõ ràng cho mức độ nghiêm trọng của rủi ro. Sau khi va phải đàn ngỗng Canada, cả hai động cơ của A320 gần như đồng thời mất lực đẩy. Phi hành đoàn chỉ có vài phút để đánh giá tình hình, lựa chọn phương án và đưa máy bay xuống sông Hudson.
Sau một cú va chạm, câu chuyện chưa kết thúc
Một birdstrike có thể kết thúc ngay khi máy bay hạ cánh an toàn, nhưng với bộ phận kỹ thuật, đó mới là thời điểm bắt đầu của một quy trình kiểm tra quan trọng.
Tùy tình huống và mức độ ảnh hưởng, tàu bay có thể được kiểm tra tại các khu vực nghi ngờ bị tác động. Với động cơ, kỹ thuật viên kiểm tra dấu vết va chạm, lông hoặc mô của chim, tình trạng cánh quạt và các bộ phận liên quan. Trong những trường hợp cần thiết, borescope inspection – kiểm tra bằng thiết bị nội soi chuyên dụng – được thực hiện để quan sát bên trong động cơ mà không cần tháo rời toàn bộ cấu phần.
Các khu vực khác như mũi tàu bay, kính buồng lái, cảm biến hoặc hệ thống liên quan cũng có thể cần được kiểm tra tùy theo vị trí xảy ra va chạm.
Điểm quan trọng là một số hư hỏng không nhất thiết biểu hiện rõ bằng mắt thường. Vì vậy, kiểm tra sau birdstrike không chỉ nhằm xác định “máy bay có bị hỏng hay không”, mà còn để bảo đảm tàu bay đáp ứng các yêu cầu an toàn trước khi tiếp tục khai thác.
Phòng ngừa từ mặt đất
Nếu birdstrike xảy ra trên bầu trời, phần lớn nỗ lực phòng ngừa lại bắt đầu từ mặt đất.
Wildlife Management tại sân bay không đơn thuần là xua đuổi chim. Đây là hệ thống các biện pháp nhằm giảm khả năng chim và các loài động vật hoang dã tập trung trong khu vực hoạt động của tàu bay.
Môi trường quanh sân bay có thể được quản lý để giảm sức hấp dẫn đối với chim: kiểm soát thảm thực vật, hạn chế nguồn thức ăn và nước, xử lý các khu vực có nguy cơ trở thành nơi trú ngụ hoặc kiếm ăn. Bên cạnh đó là các biện pháp xua đuổi bằng âm thanh, ánh sáng, thiết bị chuyên dụng hoặc những phương thức phù hợp với từng loài.
Dữ liệu cũng đóng vai trò quan trọng. Mỗi báo cáo birdstrike bổ sung thêm một mảnh ghép vào bức tranh về mức độ và đặc điểm của mối nguy. Từ đó, các sân bay có thể nhận diện khu vực, thời điểm hoặc điều kiện có nguy cơ cao để điều chỉnh biện pháp kiểm soát động vật hoang dã.
Tại Vietnam Airlines, thông tin về các sự cố birdstrike được ghi nhận, theo dõi và chia sẻ với các bên liên quan trong chuỗi an toàn. Dữ liệu từ sự cố giúp phục vụ công tác đánh giá nguy cơ, kiểm tra kỹ thuật và phối hợp với sân bay trong việc cập nhật các biện pháp Wildlife Management.
Đó cũng là cách một hệ thống quản lý an toàn vận hành: sự cố được ghi nhận, dữ liệu được phân tích, bài học được chia sẻ và biện pháp phòng ngừa tiếp tục được hoàn thiện.
Không thể ngăn chim bay, nhưng có thể giảm rủi ro
Chim sẽ vẫn bay qua bầu trời. Máy bay sẽ vẫn cất cánh và hạ cánh mỗi ngày. Birdstrike vì thế là một mối nguy không thể loại bỏ hoàn toàn. Nhưng ngành hàng không có thể làm rất nhiều để giảm khả năng xảy ra va chạm và hạn chế hậu quả nếu sự cố xảy ra.
Từ quản lý môi trường quanh sân bay, giám sát hoạt động của chim, báo cáo và phân tích dữ liệu, đến kỹ năng của phi công, quy trình kỹ thuật và kiểm tra tàu bay sau sự cố – mỗi mắt xích đều góp phần tạo nên một lớp bảo vệ. “Phép màu trên sông Hudson” là một câu chuyện đặc biệt. Nhưng an toàn hàng không không thể được xây dựng dựa trên phép màu.
An toàn được tạo nên từ những quy trình được thực hiện đúng, những mối nguy được nhận diện từ sớm, dữ liệu được ghi nhận đầy đủ và sự chuẩn bị cho cả những tình huống mà chúng ta hy vọng sẽ không bao giờ xảy ra.
















