Bên cạnh dòng tranh Đông Hồ gắn với sự trù phú cùng bảng màu mộc mạc tự nhiên từ văn hóa lúa nước, tranh Hàng Trống mang sắc thái thị thành tinh xảo, tranh Kim Hoàng như một điểm sáng trong ngày xuân, có hơi thở của lễ hội tưng bừng với nền giấy vàng, đỏ mang sắc màu của phúc lộc, và niềm tin vào những khởi đầu may mắn tốt lành.
Nhưng chính sắc thắm ấy, tưởng như luôn hiện hữu trong ký ức thẩm mỹ, lại từng biến mất hơn một thế kỷ khỏi đời sống, kéo theo cả một dòng tranh rơi vào im lặng và quên lãng. Kim Hoàng từng phát triển rực rỡ ở vùng ven Thăng Long trong thế kỷ 18 – 19, rồi gần như bị xóa sổ hoàn toàn năm 1915, khi trận lụt sông Đáy cuốn trôi toàn bộ mộc bản của làng, từ đó, chỉ tồn tại ở một vài tư liệu rời rạc còn giữ được tại Viện Viễn Đông Bác Cổ và những ký ức tản mạn của người xưa. Khoảng trống kéo dài ấy khiến Kim Hoàng trở thành một miền ký ức đứt đoạn, gần như không thể chạm tới, càng khó tưởng tượng rằng nó sẽ có ngày trở lại như một tiếng nói hoan hỷ trong mỹ thuật đương đại.

Sự trở lại này vì thế không chỉ là sự hồi sinh nghề cũ, mà còn là sự hồi sinh của một sắc đỏ mang lực biểu tượng đặc biệt. Dưới bàn tay của nghệ nhân Đào Đình Chung, tranh đã bước ra khỏi vai trò “ký ức Tết” để trở thành một hiện diện thị giác đương đại: rực rỡ nhưng tiết chế, truyền thống nhưng không hoài cổ, thân thuộc nhưng đủ lạ. Với Chung, nghệ nhân không chỉ làm ra tranh, mà là người giữ cho ký ức văn hóa tiếp tục thở trong đời sống hôm nay, công việc của anh đi xa hơn nghề thủ công để trở thành một thực hành mang tính nghiên cứu sáng tạo.
Điều tạo nên bản sắc độc nhất của Kim Hoàng nằm ngay trong chất liệu nền. Màu vàng, hay đỏ của giấy điều không chỉ là màu, mà là một trạng thái cảm xúc: ấm áp, lễ hội, và tràn đầy những tín niệm tốt lành. Trên nền đỏ ấy, những hình tượng dân gian quen thuộc hiện lên vừa sống động vừa được tinh lọc, giống như các ký ức tập thể đã qua gạn lọc của thời gian, tín niệm, được cách điệu trở thành biểu tượng. Khác với sự dung dị của Đông Hồ hay sự cầu kỳ đa sắc rực rỡ của Hàng Trống, Kim Hoàng đứng giữa hai cực ấy mà vẫn giữ được khí chất riêng: một vẻ tối giản nghệ thuật đầy triết lý tinh tế, một sự cô đọng có chiều sâu tâm thức. Tranh Kim Hoàng không kể chuyện, không minh họa, mà biểu đạt các giá trị điềm lành bằng một ngôn ngữ biểu tượng, nơi đường nét mạnh mẽ của mộc bản hòa cùng mảng màu thảo mộc tự nhiên tạo nên một sự giao thoa mềm mại gắn với tâm hồn Việt.


Các công đoạn phục dựng tranh
Khi Đào Đình Chung bắt tay phục dựng, anh gần như bắt đầu từ con số không. Không còn mộc bản gốc để khảo sát, không còn nghệ nhân truyền nghề, không có hệ quy chiếu kỹ thuật rõ ràng. Thứ Chung có chỉ là vài bản tranh phai màu nằm rải rác trong bảo tàng, vài ghi chép dân tộc học, và ký ức về sắc đỏ treo trên vách nhà những ngày giáp Tết. Từ những mảnh vụn ấy, anh cùng mọi người kiên trì dựng lại cả một thế giới đã biến mất, một thế giới mà phải vừa hiểu qua tư liệu, vừa cảm qua trực giác. Công việc của anh không thuần nghiên cứu mỹ thuật cổ truyền, cũng không thuần sáng tác, mà là tìm tòi ở vùng ranh giới nơi quá khứ và hiện tại giao nhau.
Phục dựng tranh, vì vậy, không chỉ là khắc lại mộc bản hay pha lại màu theo lối xưa. Trong tay Chung, mỗi bức tranh là một thực nghiệm thị giác nơi tinh thần xưa được tái hiện mà không bị mô phỏng một cách cứng nhắc. Nhờ sự tinh tế ấy, Kim Hoàng bước ra khỏi ranh giới của một dòng tranh Tết để trở thành một ngôn ngữ thẩm mỹ có khả năng đối thoại với đời sống đương đại. Nhiều người chơi tranh bị hấp dẫn bởi chính sự giao thoa khó gọi tên này: tranh vừa cổ điển vừa mới mẻ, như thể được sinh ra ở hai thế kỷ cùng một lúc. Điều quan trọng hơn cả là cách thế hệ sau đưa Kim Hoàng trở lại đời sống hiện đại mà không đánh mất linh hồn. Tranh của anh có mặt trong không gian nội thất, trong quà tặng văn hóa, trong triển lãm nghệ thuật, trên các thiết kế ứng dụng; nhưng dù đặt ở đâu, chúng vẫn giữ được vẻ chân phương của một dòng tranh gắn với Tết, với lộc, với niềm tin. Chung hiểu rõ ranh giới giữa giữ gìn và đổi mới: phần nào bất biến phải được tôn trọng tuyệt đối, phần nào có thể mở rộng thì được ứng xử bằng một tinh thần đương đại vừa đủ. Anh không “hiện đại hóa” hình ảnh Kim Hoàng, mà hiện đại hóa bối cảnh tiếp nhận của nó để tranh sống tiếp, chứ không bị đặt vào hộp kính của bảo tàng ký ức.

Sắc đỏ Kim Hoàng trở lại không chỉ như màu của một dòng tranh cổ, mà như một tuyên ngôn rằng văn hóa có thể tiếp tục thăng hoa nếu có người đủ kiên nhẫn và tinh tế để làm cho nó thở một lần nữa. Trong thế giới đương đại nơi mọi thứ được tiêu thụ nhanh và thay thế nhanh thì sự trở lại của Kim Hoàng nhắc nhở rằng có những giá trị chỉ hiện lên rõ nhất khi ta chạm vào chúng bằng sự chậm rãi, và rằng ký ức, một khi tìm được người kể lại, luôn có cách bước tiếp vào tương lai.
Xem thêm các bài viết về văn hóa, du lịch, phong cách sống địa phương tại đây: https://heritagevietnamairlines.com/









