Theo số liệu của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) với mục tiêu tăng trưởng 12-15% mỗi năm, quy mô tổng doanh thu thị trường logistics Việt Nam dự kiến đạt mức 250-280 tỷ USD vào năm 2035, nằm trong nhóm 15 thị trường lớn nhất thế giới. Khi đó, logistics giữ vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu GDP trong top 20 thế giới của Việt Nam.
Tuy nhiên đi cùng tăng trưởng là thách thức lớn trong mục tiêu NetZero. Theo ông Đào Trọng Khoa – Chủ tịch VLA, giao thông vận tải chiếm khoảng 16-24% tổng lượng phát thải khí nhà kính, riêng logistics đóng góp 7-8% lượng CO2 toàn cầu. “Khi các tiêu chuẩn về môi trường trong thương mại quốc tế ngày càng khắt khe, xanh hóa trở thành điều kiện để logistics Việt Nam bước vào những thị trường đòi hỏi cao nhất”, ông Khoa nói thêm.
Ông Lê Hồng Hà, Tổng giám đốc của Vietnam Airlines cho rằng, việc xanh hóa các cửa ngõ vận tải như sân bay, không chỉ nhằm giảm phát thải, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống logistics và giảm chi phí nền của nền kinh tế.

Trong nền kinh tế, các cửa ngõ vận tải như sân bay giữ vai trò đặc biệt. Đó không chỉ là điểm đi – đến của hành khách hay hàng hóa, mà còn là nơi hội tụ của dòng chảy thương mại, đầu tư và du lịch. Hiệu quả vận hành của các cửa ngõ này có thể ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí logistics, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và sức hấp dẫn của địa phương.
Chẳng hạn như tại Hà Nội, nút giao hội tụ các dòng chảy thương mại quốc tế đi qua cửa ngõ Nội Bài, từ đó đến các trục hành lang liên vùng, các khu công nghiệp lớn của Bắc Ninh, Hải Phòng, Quảng Ninh hay Vĩnh Phúc. Hàng triệu tấn hàng hóa mỗi năm đi qua sân bay này và các trung tâm logistics xung quanh, trước khi được phân phối tới các thị trường trong và ngoài nước.
Theo ông Hà, việc tăng cường hiệu quả sân bay, giảm quá tải sẽ nâng cao trải nghiệm người dân và tăng cường năng lực kết nối quốc tế của khu vực. Đồng thời, cần bảo đảm vận hành ổn định, liên tục của các cửa ngõ hàng không và logistics nhằm nâng cao khả năng ứng phó và an ninh chuỗi cung ứng trong bối cảnh biến động toàn cầu.
“Nhưng một nhà ga hàng không hiện đại với vốn đầu tư hàng nghìn tỷ đồng cũng suy giảm hiệu quả nếu hàng hóa ra khỏi cửa ngõ ách tắc trên đường bộ hoặc thiếu bãi lưu trữ, xử lý”, Tổng giám đốc Vietnam Airlines nhấn mạnh.
Do đó, các cảng hàng không như Nội Bài và các sân bay khác của khu vực trong tương lai cần được kết nối chặt chẽ với các điểm nút như ICD Long Biên và các trục vận tải liên vùng (như vành đai 3,5 và vành đai 4) để hình thành một chuỗi cung ứng khép kín. Những điểm nút này đóng vai trò trung chuyển, phân phối hàng hóa từ sân bay đến các khu công nghiệp, cảng biển hoặc thị trường tiêu dùng nội địa.

Khi được kết nối hiệu quả, các trung tâm logistics có thể giúp giảm áp lực vận hành tại cửa ngõ hàng không, đồng thời tối ưu hóa quá trình trung chuyển hàng hóa, bảo đảm sự liên thông và đồng bộ. Điều này đi kèm với khả năng giảm chi phí logistics khi chiếm tới 16-17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân toàn cầu khoảng 10-11%.
Quan trọng hơn, việc hình thành các hành lang logistics liên vùng với chi phí tối ưu và giảm lượng phát thải sẽ góp phần tạo nên chuỗi cung ứng bền vững.
Theo đánh giá của Chủ tịch VLA, thách thức lớn nhất của ngành logistics hiện nay không nằm ở bản vẽ quy hoạch hay việc xây mới, mà nằm ở khâu thực thi và tính đồng bộ. Ở góc độ logistics, đơn vị thường nhấn mạnh ba yếu tố: kết nối – đồng bộ – vận hành. Nếu một cảng rất hiện đại nhưng kết nối đường bộ, đường sắt, ICD, kho bãi phía sau không thông suốt, thì chi phí logistics tổng thể vẫn cao.
“Nếu từng dự án làm tốt nhưng thiếu phối hợp liên vùng, thiếu chia sẻ dữ liệu và chuẩn vận hành chung, thì hiệu quả chuỗi vẫn không thể tối ưu”, ông Khoa phân tích.
Đối với vấn đề này, ông Lê Hồng Hà cho rằng, cần phải giám sát, thúc đẩy tiến độ xây dựng vành đai 3,5 và vành đai 4 Vùng Thủ đô để hình thành các trục logistics, công nghiệp, đô thị vệ tinh. Đi cùng với đó là thúc đẩy cơ chế phối hợp giữa Hà Nội và các địa phương liên quan, bảo đảm hoàn thành các mốc then chốt.
Ông Hà ủng hộ phát triển giao thông công cộng khối lượng lớn, đặc biệt là mạng metro, để giảm ùn tắc, nâng chất lượng đô thị và giảm chi phí xã hội. Đồng thời, thúc đẩy cách tiếp cận “hạ tầng, dịch vụ” với các giải pháp vận hành hiện đại.
Bên cạnh hạ tầng cứng, chuyển đổi xanh còn song hành với việc xây dựng một “hạ tầng mềm” từ dữ liệu và tiêu chuẩn số. Việc chia sẻ dữ liệu chung giữa hàng không, cảng cạn, hải quan và doanh nghiệp vận tải sẽ tạo ra một hệ thống thông minh, dự báo tốt hơn. Từ đó, các cửa ngõ hàng không và logistics có thể bảo đảm hoạt động liên tục, tính ổn định chuỗi cung ứng và tăng năng lực ứng phó trong các tình huống khẩn cấp hoặc biến động toàn cầu.
Theo lãnh đạo Vietnam Airlines, số hóa giao thông đô thị phải gắn với bảo đảm an toàn dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, hạn chế lạm dụng dữ liệu trong môi trường số.












